100+ câu giao tiếp tiếng Anh văn phòng, công sở

Tiếng Anh ứng dụng

Dec 29, 2022

Ở chốn văn phòng, công sở, việc giao tiếp tiếng Anh là điều khó tránh khỏi, nhất là công ty nước ngoài. Vì vậy, việc nâng cao vốn kiến thức qua 100+ câu giao tiếp tiếng Anh văn phòng sau đây từ Trung tâm anh ngữ Wall Street English sẽ giúp bạn có nhiều thuận lợi trên con đường sự nghiệp.

Xem thêm:

Những câu tiếng Anh văn phòng thường ngày

  • How do you do? My name is Ken Tanaka. Please call me Ken. (Xin chào! Tôi tên Ken Tanaka. Xin hãy gọi tôi là Ken.)
  • I’m currently working in sales department as a sale manager. (Tôi hiện đang làm việc ở bộ phận bán hàng với vai trò là trưởng phòng kinh doanh.)
  • How long does it take you to get to work? (Anh đến cơ quan mất bao lâu?)
  • Due to heavy rain, the traffic is jam this morning. (Sáng nay trời mưa to nên giao thông ùn tắc.)
  • Which vehicle do you usually get to work? (Bạn thường đi làm bằng phương tiện nào?)
  • How long have you worked here? (Anh làm ở đây bao lâu rồi?)
  • Here’s my business card. (Đây là danh thiếp của tôi.)
  • The HR manager is going out for lunch. (Trưởng phòng nhân sự sẽ ra ngoài ăn trưa.)
  • IT helpdesk executive will be back at 2:30. (Nhân viên bộ phận trợ giúp CNTT sẽ quay lại lúc 2:30)
  • Good morning! How are you today? (Chào buổi sáng! Bạn có khỏe không?)
  • Did you have a good weekend? (Cuối tuần của bạn có vui không?)
  • Can you please help me to solve this task? (Bạn có thể giúp tôi xử lý công việc này được không?)
  • I'm sorry, but I'll need an extension on the deadline. (Xin lỗi, nhưng tôi cần được gia hạn thời hạn.)
  • Let's schedule a meeting to discuss the project. (Hãy sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án.)
  • Could you please update the report and send to General Director? (Bạn có thể vui lòng cập nhật báo cáo và gửi cho Tổng Giám đốc?)
  • Thank you for your assistance. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
  • The multimedia executive will be out of the office for the rest of the day. (Chuyên viên truyền thông đa phương tiện sẽ không có mặt ở văn phòng trong thời gian còn lại của ngày.)
  • Let's touch base later to discuss the details. (Hãy liên hệ sau để thảo luận về các chi tiết.)
  • Could you please provide me with an update on the project? (Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin cập nhật về dự án được không?)
  • I appreciate your prompt response. (Tôi đánh giá cao sự phản hồi nhanh chóng của bạn.)
  • Let's collaborate on this task to ensure its success. (Hãy hợp tác trong nhiệm vụ này để đảm bảo thành công.)
  • I'll take care of that right away. (Tôi sẽ lo việc đó ngay lập tức.)
  • We need to brainstorm ideas for the upcoming project. (Chúng ta cần thảo luận ý tưởng cho dự án sắp tới.)
  • Please make sure to double-check your work before submitting it. (Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ công việc của bạn trước khi nộp.)
  • Let's set up a conference call to discuss this matter with the team. (Hãy thiết lập một cuộc gọi hội nghị để thảo luận vấn đề này với đội ngũ.)
  • I have a question regarding the budget allocation. (Tôi có một câu hỏi liên quan đến phân bổ ngân sách.)
  • Could you please provide me with some feedback on my presentation? (Bạn có thể cho tôi một số phản hồi về bài thuyết trình của tôi không?)
  • Let's aim for a more efficient process to save time. (Hãy nhắm đến một quy trình hiệu quả hơn để tiết kiệm thời gian.)
  • Thank you for your hard work and dedication. (Cảm ơn bạn vì công việc chăm chỉ và tận tâm.)

Những câu tiếng Anh giao tiếp với khách hàng

  • He’s meeting with a new customer at the moment. (Anh ấy hiện giờ đang tiếp khác hàng.)
  • I’m afraid our chief accountant is not available now. (Tôi e rằng kế toán trưởng của chúng tôi hiện không có mặt.)
  • I’ll be with you in a moment. (Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị)
  • Sorry to keep you waiting. (Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.)
  • Can I help you? (Tôi có thể giúp gì được anh/chị?)
  • Do you need any help? (Anh/chị có cần giúp gì không?)
  • What can I do for you? (Tôi có thể làm gì giúp anh chị?)
  • Good morning/afternoon! How may I assist you today? (Chào buổi sáng/buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
  • Welcome to our store/office. Is there anything specific you are looking for? (Chào mừng bạn đến cửa hàng/văn phòng của chúng tôi. Bạn có tìm kiếm gì cụ thể không?)
  • Can I help you find the right product/service? (Tôi có thể giúp bạn tìm sản phẩm/dịch vụ phù hợp không?)
  • What brings you in today? (Hôm nay bạn đến vì lí do gì?)
  • Are you looking for any particular features or specifications (Bạn đang tìm kiếm những đặc điểm hoặc thông số kỹ thuật cụ thể nào không?)
  • Let me provide you with some more information about our products/services. (Hãy để tôi cung cấp thêm thông tin về sản phẩm/dịch vụ của chúng tôi.)
  • Do you have any questions or concerns? (Bạn có câu hỏi hoặc quan ngại gì không?)
  • We have a special offer/promotion running at the moment. Would you like to know more about it? (Hiện tại chúng tôi đang có một ưu đãi/ khuyến mãi đặc biệt. Bạn có muốn biết thêm về nó không?)
  • Let me check if we have that item/service in stock for you. (Hãy để tôi kiểm tra xem chúng tôi có mặt hàng/dịch vụ đó trong kho không.)
  • We apologize for any inconvenience. We will do our best to resolve the issue for you. (Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết vấn đề cho bạn.)
  • Thank you for choosing our company. We appreciate your business. (Cảm ơn bạn đã chọn công ty của chúng tôi. Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác của bạn.)
  • Is there anything else I can assist you with? (Còn điều gì khác tôi có thể giúp bạn không?)
  • We offer a warranty/guarantee on our products/services (Chúng tôi cung cấp bảo hành/garansi cho sản phẩm/dịch vụ của chúng tôi.)
  • Please feel free to contact us if you have any further questions. (Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào thêm.)
  • We value your feedback. Please let us know about your experience. (Chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn. Xin hãy cho chúng tôi biết về trải nghiệm của bạn.)

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong văn phòng

  • What time does the meeting start? (Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?)
  • What time does the meeting finish? (Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?)
  • He’s in a meeting. (Anh ấy đang họp.)
  • The reception’s on the first floor. (Quầy lễ tân ở tầng một.)
  • I’ll be free after lunch. (Tôi rãnh sau bữa trưa.)
  • She’s having a leaving-do on Friday. (Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.)
  • She’s resigned from this position. (Cô ấy xin thôi việc rồi)
  • This invoice is overdue. (Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.)
  • He’s been promoted. (Anh ấy đã được thăng chức.)
  • Can I see the report? (Cho tôi xem bản báo cáo được không?)
  • I need to do some photocopying. (Tôi cần phải đi photocopy.)
  • Where’s the photocopier? (Máy photocopy ở đâu?)
  • The photocopier’s jammed. (May photocopy bị tắc rồi.)
  • I’ve left the file on your desk. (Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị.)
  • Let's have a quick team meeting to discuss the agenda for today. (Hãy có một cuộc họp nhóm nhanh để thảo luận về nội dung công việc ngày hôm nay.)
  • Does anyone have any updates or announcements to share? (Có ai có thông tin cập nhật hoặc thông báo gì để chia sẻ không?)
  • I need your input on this project. Can we schedule a meeting to discuss it? (Tôi cần ý kiến của bạn về dự án này. Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về nó không?)
  • Could you please send me the report by the end of the day? (Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước cuối ngày được không?)
  • I have a question regarding the budget allocation. Can we discuss it? (Tôi có một câu hỏi liên quan đến phân bổ ngân sách. Chúng ta có thể thảo luận về nó không?)
  • Let's collaborate on this project to ensure its success. (Hãy cùng hợp tác trong dự án này để đảm bảo thành công.)
  • I'll take care of that task right away. (Tôi sẽ lo việc đó ngay lập tức.)
  • Thank you for your hard work and dedication. (Cảm ơn bạn vì công việc chăm chỉ và sự cống hiến.)
  • Let's set up a meeting with the client to discuss their requirements. (Hãy sắp xếp một cuộc họp với khách hàng để thảo luận về yêu cầu của họ.)
  • We need to streamline our processes to improve efficiency. (Chúng ta cần tối ưu quy trình để cải thiện hiệu suất làm việc.)
  • Can you please provide me with an update on the project status? (Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin cập nhật về tình hình dự án được không?)
  • Let's schedule a training session to enhance our skills. (Hãy sắp xếp một buổi huấn luyện để nâng cao kỹ năng của chúng ta.)
  • I'll be out of the office for the rest of the day. Please reach me via email if you need anything. (Tôi sẽ ra khỏi văn phòng trong phần còn lại của ngày. Xin hãy liên hệ với tôi qua email nếu bạn cần gì.)

Trên đây là những chia sẻ liên quan đến việc giao tiếp tiếng Anh văn phòng dành cho người đi làm. Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn khi nói chuyện với các đồng nghiệp tại nơi làm việc, để mọi người cũng hiểu về nhau qua các cuộc nói chuyện đơn giản.

Để nâng cao trình độ tiếng Anh phục vụ cho công việc, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh cho người đi làm tại Wall Street English hoặc làm bài test trình độ tiếng Anh và nhận tư vấn miễn phí nhé.