300+ Từ vựng và giao tiếp tiếng Anh ngành tài chính, ngân hàng

Từ vựng tiếng Anh

Jan 30, 2024

Tài chính, ngân hàng là một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế, đóng vai trò hỗ trợ cho sự phát triển của các doanh nghiệp và cá nhân. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Tài chính, ngân hàng là một lợi thế vô cùng quan trọng. Trung tâm anh ngữ Wall Street English gửi đến bạn tổng hợp từ vựng tiếng Anh và mẫu câu giao tiếp chuyên ngành tài chính, ngân hàng, đầu tư, chứng khoán, bảo hiểm…

Lợi ích nắm vững từ vựng và giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành tài chính, ngân hàng

  • Tăng cơ hội việc làm: Tiếng Anh là một tiêu chí quan trọng trong tuyển dụng của nhiều ngân hàng, tổ chức tài chính trong nước và quốc tế. Các nhà tuyển dụng thường ưu tiên lựa chọn những ứng viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành.
  • Tăng hiệu quả công việc: Trong quá trình làm việc, nhân viên tài chính, ngân hàng thường xuyên phải giao tiếp với khách hàng, đối tác trong và ngoài nước. Việc nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành giúp nhân viên có thể trao đổi thông tin, thuyết trình, đàm phán hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu suất công việc.
  • Phát triển kỹ năng nghề nghiệp: Tài chính, ngân hàng là một lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi kiến thức sâu rộng và kỹ năng nghề nghiệp vững vàng. Việc học tiếng Anh chuyên ngành giúp nhân viên có thể tiếp cận với các tài liệu, nghiên cứu, tài liệu học thuật của nước ngoài, từ đó mở rộng kiến thức và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
  • Tăng cơ hội thăng tiến: Trong môi trường làm việc cạnh tranh, những nhân viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt thường có cơ hội thăng tiến cao hơn. Các vị trí lãnh đạo thường yêu cầu nhân viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh thành thạo để có thể tham gia các hội nghị, hội thảo quốc tế, đàm phán, ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài.

300+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng

Trung tâm anh ngữ Wall Street English tổng hợp hơn 300 từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, đầu tư, chứng khoán, bảo hiểm… thích hợp cho các bạn sinh viên, người đi làm trong cùng lĩnh vực để học tập, mở rộng vốn từ vựng của mình.

Từ vựng tiếng anh các loại tài khoản tài chính, ngân hàng, chứng khoán

  • Bank account: Tài khoản ngân hàng
  • Current account: Tài khoản vãng lai
  • Saving account: Tài khoản tiết kiệm
  • Fixed deposit account: Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
  • Term deposit account: Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
  • Joint account: Tài khoản chung
  • Debit card: Thẻ ghi nợ
  • Credit card: Thẻ tín dụng
  • Prepaid card: Thẻ trả trước
  • Checking account: Tài khoản thanh toán
  • Investment account: Tài khoản đầu tư
  • Loan account: Tài khoản vay
  • Overdraft account: Tài khoản thấu chi
  • Foreign currency account: Tài khoản ngoại tệ
  • Money market account: Tài khoản thị trường tiền tệ
  • Corporate account: Tài khoản doanh nghiệp
  • Individual account: Tài khoản cá nhân
  • Securities account: Tài khoản chứng khoán
  • Online banking account: Tài khoản ngân hàng trực tuyến
  • Balance: Số dư
  • Transaction: Giao dịch
  • Withdrawal: Rút tiền
  • Deposit: Gửi tiền
  • Transfer: Chuyển khoản
  • Interest: Lãi suất
  • Statement: Báo cáo tài khoản
  • Account holder: Chủ tài khoản
  • Branch: Chi nhánh
  • IBAN (International Bank Account Number): Số tài khoản ngân hàng quốc tế
  • SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) code: Mã SWIFT
  • Stock market: Thị trường chứng khoán
  • Stock exchange: Sàn giao dịch chứng khoán
  • Share: Cổ phiếu
  • Brokerage account: Tài khoản môi giới
  • Portfolio: Danh mục đầu tư
  • Dividend: Cổ tức
  • Stock index: Chỉ số chứng khoán
  • Market order: Lệnh thị trường
  • Limit order: Lệnh giới hạn
  • Stop-loss order: Lệnh cắt lỗ
  • Bull market: Thị trường tăng giá
  • Bear market: Thị trường giảm giá
  • Blue chip stocks: Cổ phiếu hàng đầu
  • Derivative: Chứng quyền
  • Option: Quyền chọn
  • Futures: Hợp đồng tương lai
  • Margin: Ký quỹ
  • Short selling: Bán khống
  • Initial public offering (IPO): Công chúng hóa lần đầu
  • Dividend yield: Tỷ suất cổ tức

Từ vựng tiếng anh về các loại hình tổ chức tài chính

  • Bank: Ngân hàng
  • Central bank: Ngân hàng trung ương
  • Commercial bank: Ngân hàng thương mại
  • Investment bank: Ngân hàng đầu tư
  • Security firm: Công ty chứng khoán
  • Insurance company: Công ty bảo hiểm
  • Asset management company: Công ty quản lý tài sản
  • Hedge fund: Quỹ đầu cơ
  • Pension fund: Quỹ hưu trí
  • Mutual fund: Quỹ hợp tác
  • Venture capital firm: Công ty vốn rủi ro
  • Credit union: Hợp tác xã tín dụng
  • Microfinance institution: Tổ chức tài chính vi mô
  • Consumer finance company: Công ty tài chính tiêu dùng
  • Stock exchange: Sàn giao dịch chứng khoán
  • Commodity exchange: Sàn giao dịch hàng hóa
  • Futures exchange: Sàn giao dịch hợp đồng tương lai
  • Clearinghouse: Trung tâm thanh toán
  • Credit rating agency: Cơ quan đánh giá tín dụng
  • Financial regulator: Cơ quan quản lý tài chính
  • Mortgage lender: Người cho vay thế chấp
  • Asset-backed securities issuer: Người phát hành chứng khoán có tài sản bảo đảm
  • Merchant bank: Ngân hàng thương gia
  • Credit card company: Công ty thẻ tín dụng
  • Payments processor: Công ty xử lý thanh toán
  • Online payment platform: Nền tảng thanh toán trực tuyến
  • Remittance service provider: Nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền
  • Factoring company: Công ty bán nợ
  • Leasing company: Công ty cho thuê tài sản
  • International financial institution: Tổ chức tài chính quốc tế
  • Sovereign wealth fund: Quỹ tài sản quốc gia
  • Crowdfunding platform: Nền tảng gây quỹ cộng đồng
  • Peer-to-peer lending platform: Nền tảng cho vay ngang hàng
  • Non-bank financial institution: Tổ chức tài chính không thuộc ngân hàng
  • Money transfer service: Dịch vụ chuyển tiền
  • Stockbroker: Nhà môi giới chứng khoán
  • Investment advisor: Nhà tư vấn đầu tư
  • Insurance broker: Chuyên viên môi giới bảo hiểm
  • Commercial lender: Người cho vay thương mại
  • Finance company: Công ty tài chính
  • Credit card processor: Công ty xử lý thẻ tín dụng
  • Online lender: Người cho vay trực tuyến
  • Private equity firm: Công ty vốn riêng
  • Asset-based lender: Người cho vay có tài sản bảo đảm
  • Development bank: Ngân hàng phát triển
  • Online brokerage: Công ty môi giới trực tuyến
  • Insurance underwriter: Nhà bảo hiểm
  • Investment company: Công ty đầu tư
  • Finance cooperative: Hợp tác xã tài chính
  • Financial holding company: Công ty cổ phần tài chính

Từ vựng tiếng anh về các thuật ngữ tài chính quốc tế

  • Foreign exchange market: Thị trường ngoại hối
  • Forex trading: Giao dịch ngoại hối
  • Foreign direct investment (FDI): Đầu tư trực tiếp nước ngoài
  • International trade: Thương mại quốc tế
  • World Bank: Ngân hàng Thế giới
  • International Monetary Fund (IMF): Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • World Trade Organization (WTO): Tổ chức Thương mại Thế giới
  • Free trade agreement: Hiệp định thương mại tự do
  • Trade deficit: Thiếu hụt thương mại
  • Trade surplus: Thặng dư thương mại
  • Balance of trade: Cán cân thương mại
  • Current account: Tài khoản vãng lai
  • Capital account: Tài khoản vốn
  • Trade barriers: Rào cản thương mại
  • Export: Xuất khẩu
  • Import: Nhập khẩu
  • Trade agreement: Hiệp định thương mại
  • Bilateral trade: Thương mại song phương
  • Multilateral trade: Thương mại đa phương
  • Trade liberalization: Tháo gỡ rào cản thương mại
  • Protectionism: Chủ nghĩa bảo hộ
  • Foreign exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  • Floating exchange rate: Tỷ giá hối đoái nổi
  • Fixed exchange rate: Tỷ giá hối đoái cố định
  • Currency devaluation: Giá trị tiền tệ giảm
  • Currency appreciation: Giá trị tiền tệ tăng
  • Foreign exchange reserves: Dự trữ ngoại hối
  • Capital controls: Kiểm soát vốn
  • Offshore banking: Ngân hàng ngoại khối
  • International banking: Ngân hàng quốc tế
  • Remittances: Chuyển tiền
  • Balance of payments: Cán cân thanh toán
  • International finance: Tài chính quốc tế
  • Cross-border transactions: Giao dịch xuyên biên giới
  • Currency exchange: Sàn giao dịch tiền tệ
  • Special Drawing Rights (SDR): Quyền Rút Gọn Đặc Biệt
  • Foreign exchange reserves: Dự trữ ngoại hối
  • Currency manipulation: Thao túng tiền tệ
  • Repatriation of profits: Trả về lợi nhuận
  • Foreign portfolio investment: Đầu tư danh mục nước ngoài
  • Foreign aid: Viện trợ nước ngoài
  • Balance of power: Cân bằng quyền lực
  • Financial globalization: Toàn cầu hóa tài chính
  • Offshore tax havens: Thiên đường thuế ngoại khối
  • Foreign debt: Nợ nước ngoài
  • International economic sanctions: Lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế
  • Trade war: Chiến tranh thương mại
  • Foreign exchange market intervention: Can thiệp thị trường ngoại hối
  • Foreign exchange risk: Rủi ro hối đoái
  • Currency crisis: Khủng hoảng tiền tệ
  • International capital flows: Dòng vốn quốc tế
  • Global imbalances: Mất cân bằng toàn cầu
  • Global economy: Kinh tế toàn cầu
  • Exchange rate regime: Chế độ tỷ giá
  • Convertible currency: Tiền tệ có thể chuyển đổi
  • Currency peg: Gắn kết tiền tệ
  • Currency board: Hội đồng tiền tệ
  • Reserve currency: Tiền tệ dự trữ
  • Currency swap: Giao dịch hoán đổi tiền tệ
  • Foreign exchange forward contract: Hợp đồng chuyển tiền tệ tương lai
  • Bilateral investment treaty: Hiệp định đầu tư song phương
  • International capital market: Thị trường vốn quốc tế
  • Currency war: Chiến tranh tiền tệ
  • International taxation: Thuế quốc tế

Các thuật ngữ đầu tư

  • Investment: Đầu tư
  • Stock: Cổ phiếu
  • Bond: Trái phiếu
  • Mutual fund: Quỹ tương hỗ
  • ETF: Quỹ giao dịch hoán đổi
  • Index fund: Quỹ chỉ số
  • Hedge fund: Quỹ đầu cơ
  • Venture capital: Vốn đầu tư mạo hiểm
  • Broker: Môi giới
  • Financial analyst: Chuyên viên phân tích tài chính
  • Financial consultant: Cố vấn tài chính
  • Financial manager: Quản lý tài chính
  • Financial institution: Cơ sở tài chính
  • Financial product: Sản phẩm tài chính
  • Financial service: Dịch vụ tài chính

 

Từ vựng tiếng anh về các loại giao dịch tài chính

  • Deposit: Nộp tiền
  • Withdrawal: Rút tiền
  • Transfer: Chuyển khoản
  • Payment: Thanh toán
  • Loan: Vay vốn
  • Investment: Đầu tư
  • Mortgage: Thế chấp
  • Foreclosure: Xóa nợ
  • Interest: Lãi suất
  • Principal: Số tiền gốc
  • Insurance: Bảo hiểm
  • Premium: Phí bảo hiểm
  • Claim: Yêu cầu bồi thường
  • Policy: Hợp đồng bảo hiểm
  • Dividend: Cổ tức
  • Stock: Cổ phiếu
  • Bond: Trái phiếu
  • Portfolio: Danh mục đầu tư
  • Asset: Tài sản
  • Liability: Nghĩa vụ tài chính
  • Equity: Vốn chủ sở hữu
  • Profit: Lợi nhuận
  • Loss: Lỗ
  • Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  • Stock market: Thị trường chứng khoán
  • Stock exchange: Sàn giao dịch chứng khoán
  • Market order: Lệnh thị trường
  • Limit order: Lệnh giới hạn
  • Stop-loss order: Lệnh cắt lỗ
  • Short selling: Bán khống
  • Derivative: Chứng quyền
  • Hedge fund: Quỹ đầu cơ
  • Annuity: Hợp đồng trả lãi
  • Index fund: Quỹ chỉ số
  • Commodity: Hàng hóa
  • Futures: Hợp đồng tương lai
  • Options: Quyền chọn
  • Assets under management (AUM): Tổng tài sản quản lý
  • Initial public offering (IPO): Công chúng hóa lần đầu
  • Exchange-traded fund (ETF): Quỹ giao dịch trên sàn
  • Net asset value (NAV): Giá trị tài sản ròng
  • Capital gain: Lãi từ việc bán tài sản
  • Capital loss: Lỗ từ việc bán tài sản
  • Diversification: Đa dạng hóa đầu tư
  • Risk management: Quản lý rủi ro
  • Financial statement: Báo cáo tài chính
  • Annual report: Báo cáo hàng năm
  • Income statement: Báo cáo kết quả kinh doanh
  • Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
  • Cash flow statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
  • Audit: Kiểm toán
  • Taxation: Thuế

Các thuật ngữ tiếng anh về tài chính, kinh tế chung

  • Interest: Lãi suất
  • Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  • Inflation: Lạm phát
  • Deflation: Giảm phát
  • GDP: Tổng sản phẩm quốc nội
  • GNP: Tổng sản phẩm quốc dân
  • Balance of payments: Cán cân thanh toán
  • Balance of trade: Cán cân thương mại
  • Tariff: Thuế quan
  • Trade deficit: Thiếu hụt thương mại
  • Trade surplus: Thặng dư thương mại
  • Budget deficit: Thiếu hụt ngân sách
  • Budget surplus: Thặng dư ngân sách
  • Fiscal policy: Chính sách tài khóa
  • Monetary policy: Chính sách tiền tệ
  • Supply and demand: Cung và cầu
  • Market equilibrium: Cân bằng thị trường
  • Monopoly: Độc quyền
  • Oligopoly: Chế độ đa độc quyền
  • Competition: Cạnh tranh
  • Elasticity: Đàn hồi
  • Multiplier effect: Hiệu ứng nhân tử
  • Recession: Suy thoái kinh tế
  • Depression: Khủng hoảng kinh tế
  • Unemployment: Thất nghiệp
  • Labor market: Thị trường lao động
  • Incentive: Động cơ
  • Subsidy: Trợ cấp
  • Taxation: Thuế
  • Progressive tax: Thuế tiến bộ
  • Regulation: Quy định
  • Deregulation: Giảm quy định
  • Purchasing power: Sức mua
  • Interest rate: Lãi suất
  • Capital: Vốn
  • Investment: Đầu tư
  • Entrepreneurship: Kinh doanh, doanh nhân
  • Risk: Rủi ro
  • Profit: Lợi nhuận
  • Loss: Lỗ
  • Mergers and acquisitions: Sáp nhập và thâu tóm
  • Dividend: Cổ tức
  • Economy: Kinh tế
  • Market: Thị trường
  • Stock market: Thị trường chứng khoán
  • Bond market: Thị trường trái phiếu
  • Foreign exchange market: Thị trường ngoại hối
  • Capital market: Thị trường vốn
  • Derivatives market: Thị trường chứng quyền
  • Financial crisis: Khủng hoảng tài chính
  • Bankruptcy: Phá sản
  • Interest rate: Lãi suất
  • Inflation rate: Tỷ lệ lạm phát
  • Unemployment rate: Tỷ lệ thất nghiệp
  • Consumer price index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng
  • Producer price index (PPI): Chỉ số giá sản xuất
  • Gross domestic product (GDP): Sản phẩm quốc nội tổng hợp
  • Gross national product (GNP): Sản phẩm quốc dân tổng hợp
  • Gross national income (GNI): Tổng thu nhập quốc dân
  • Public debt: Nợ công
  • Private debt: Nợ tư nhân
  • Government budget: Ngân sách nhà nước
  • Fiscal deficit: Thiếu hụt ngân sách
  • Trade deficit: Thiếu hụt thương mại
  • Trade surplus: Thặng dư thương mại
  • Foreign direct investment (FDI): Đầu tư trực tiếp nước ngoài
  • Savings: Tiết kiệm
  • Investment: Đầu tư
  • Infrastructure: Cơ sở hạ tầng
  • Supply chain: Chuỗi cung ứng
  • Public goods: Hàng hóa công cộng
  • Private goods: Hàng hóa tư nhân
  • Externalities: Hiệu ứng phụ
  • Monetary policy: Chính sách tiền tệ
  • Fiscal policy: Chính sách tài khóa
  • Economic growth: Tăng trưởng kinh tế
  • Stagnation: Trì trệ
  • Financial Data: Dữ liệu tài chính
  • Globalization: Toàn cầu hóa
  • Protectionism: Chủ nghĩa bảo hộ
  • Trade barriers: Rào cản thương mại
  • Free trade: Thương mại tự do
  • Foreign exchange reserves: Dự trữ ngoại hối
  • Sustainable development: Phát triển bền vững
  • Inclusive growth: Tăng trưởng bao hàm
  • Economic inequality: Bất bình đẳng kinh tế
  • Technological innovation: Đổi mới công nghệ
  • Productivity: Năng suất
  • Economic indicators: Chỉ số kinh tế
  • Economic model: Mô hình kinh tế
  • Economic system: Hệ thống kinh tế

Từ vựng tiếng anh về bảo hiểm

  • Insurance: Bảo hiểm
  • Life insurance: Bảo hiểm nhân thọ
  • Property insurance: Bảo hiểm tài sản
  • Health insurance: Bảo hiểm y tế
  • Auto insurance: Bảo hiểm ô tô
  • Home insurance: Bảo hiểm nhà cửa
  • Travel insurance: Bảo hiểm du lịch
  • Insurance policy: Hợp đồng bảo hiểm
  • Premium: Phí bảo hiểm
  • Deductible: Số tiền tự chi trước khi bảo hiểm chi trả
  • Claim: Yêu cầu bồi thường
  • Insured: Người được bảo hiểm
  • Insurer: Công ty bảo hiểm
  • Underwriting: Định giá bảo hiểm
  • Actuary: Nhà bảo hiểm học
  • Risk assessment: Đánh giá rủi ro
  • Indemnity: Bồi thường
  • Third-party liability: Trách nhiệm dân sự bên thứ ba
  • Fraud: Gian lận
  • Coverage: Phạm vi bảo hiểm
  • Exclusion: Loại trừ
  • Pre-existing condition: Bệnh mãn tính
  • Grace period: Giai đoạn khoảng thời gian bổ sung
  • Renewal: Gia hạn
  • Term insurance: Bảo hiểm thời hạn
  • Whole life insurance: Bảo hiểm toàn bộ cuộc đời
  • Universal life insurance: Bảo hiểm toàn diện
  • Annuity: Tiền trợ cấp hàng tháng
  • Insurable interest: Quyền lợi được bảo hiểm
  • Subrogation: Quyền khiển nhiệm
  • Reinsurance: Tái bảo hiểm
  • Captive insurance: Bảo hiểm tùy thân
  • Loss ratio: Tỷ lệ tổn thất
  • Claim settlement: Giải quyết yêu cầu bồi thường
  • Insurance broker: Môi giới bảo hiểm
  • Insurance agent: Đại lý bảo hiểm
  • Insurance adjuster: Người điều chỉnh bồi thường bảo hiểm
  • Underwriter: Người đánh giá rủi ro và định giá bảo hiểm
  • Rider: Điều khoản bổ sung trong hợp đồng bảo hiểm
  • Accident insurance: Bảo hiểm tai nạn
  • Critical illness insurance: Bảo hiểm bệnh nghiêm trọng
  • Long-term care insurance: Bảo hiểm chăm sóc dài hạn
  • Professional liability insurance: Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
  • Dental insurance: Bảo hiểm nha khoa
  • Vision insurance: Bảo hiểm mắt
  • Disability insurance: Bảo hiểm tai nạn và tàn tật
  • Indemnity insurance: Bảo hiểm bồi thường tổn thất
  • Group insurance: Bảo hiểm tập thể
  • Self-insurance: Tự bảo hiểm
  • Flood insurance: Bảo hiểm lũ lụt
  • Earthquake insurance: Bảo hiểm động đất
  • Terminal illness insurance: Bảo hiểm bệnh nặng cuối đời
  • No-claims bonus: Phần thưởng không yêu cầu bồi thường
  • Insurance policyholder: Chủ hợp đồng bảo hiểm
  • Excess: Số tiền tự chi thêm
  • Insurable risk: Rủi ro có thể bảo hiểm
  • Aggregate limit: Hạn mức tổng cộng
  • Risk management: Quản lý rủi ro
  • Insurance company rating: Xếp hạng công ty bảo hiểm
  • Insurance coverage limits: Giới hạn phạm vi bảo hiểm
  • Insurance claim process: Quy trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm
  • Insurance underwriting process: Quy trình định giá bảo hiểm
  • Insurance policy cancellation: Hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm
  • Insurance premium payment: Thanh toán phí bảo hiểm

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, đầu tư…

Bên cạnh mở rộng vốn từ vựng, bạn cần phải nắm vững kỹ năng giao tiếp cũng như cách ứng dụng chúng vào trong tình huống học tập, làm việc, giao tiếp hàng ngày để việc nói tiếng Anh trở nên rành mạch và trôi chảy hơn.

Bên dưới là gợi ý những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp để bạn thực hành đọc và phát âm, cũng như học cách sử dụng từ vựng trên một cách phù hợp.

  1. Can you explain the concept of compound interest to me? (Bạn có thể giải thích khái niệm lãi kép cho tôi được không?)
  2. How does diversification help in managing investment risk? (Việc đa dạng hóa như thế nào giúp quản lý rủi ro đầu tư?)
  3. What are the key factors to consider when evaluating a company's financial health? (Những yếu tố quan trọng nào cần xem xét khi đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty?)
  4. What is the role of a financial advisor in managing personal finances? (Vai trò của một cố vấn tài chính trong việc quản lý tài chính cá nhân là gì?)
  5. How does the stock market work? (Thị trường chứng khoán hoạt động như thế nào?)
  6. Can you explain the concept of risk tolerance in investing? (Bạn có thể giải thích khái niệm chịu đựng rủi ro khi đầu tư không?)
  7. What are the advantages of investing in mutual funds? (Có những lợi ích gì khi đầu tư vào quỹ hợp tác xã?)
  8. What is the difference between a bull market and a bear market? (Sự khác biệt giữa thị trường tăng giá và thị trường giảm giá là gì?)
  9. How does insurance protect against financial losses? (Bảo hiểm bảo vệ như thế nào khỏi tổn thất tài chính?)
  10. Can you explain the concept of underwriting in insurance? (Bạn có thể giải thích khái niệm việc định giá trong bảo hiểm không?)
  11. What are the different types of insurance coverage available for homeowners? (Có những loại bảo hiểm nào dành cho chủ nhà?)
  12. How does inflation affect the purchasing power of money? (Lạm phát ảnh hưởng như thế nào đến sức mua của tiền?)
  13. What is the role of a central bank in managing monetary policy? (Vai trò của ngân hàng trung ương trong việc quản lý chính sách tiền tệ là gì?)
  14. How does the Federal Reserve influence interest rates? (Ngân hàng Trung ương Mỹ ảnh hưởng lãi suất như thế nào?)
  15. What are the main functions of commercial banks? (Các chức năng chính của ngân hàng thương mại là gì?)
  16. Can you explain the process of credit analysis in lending? (Bạn có thể giải thích quy trình phân tích tín dụng trong việc cho vay không?)
  17. What is the difference between a checking account and a savings account? (Sự khác biệt giữa tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm là gì?)
  18. How does a credit score impact loan eligibility? (Điểm tín dụng ảnh hưởng đến khả năng vay mượn như thế nào?)
  19. What is the role of an insurance adjuster in the claims process? (Vai trò của một người điều chỉnh bảo hiểm trong quy trình khiếu nại là gì?)
  20. Can you explain the concept of reinsurance? (Bạn có thể giải thích khái niệm tái bảo hiểm không?)
  21. How does a stock exchange facilitate the buying and selling of securities? (Sàn giao dịch chứng khoán giúp giao dịch chứng khoán như thế nào?)
  22. What are the different types of investment products available in the market? (Có những loại sản phẩm đầu tư nào có sẵn trên thị trường?)
  23. How do financial institutions assess creditworthiness? (Các tổ chức tài chính đánh giá khả năng tín dụng như thế nào?)
    24.23. What is the role of a financial planner in managing personal finances? (Vai trò của một người lập kế hoạch tài chính trong việc quản lý tài chính cá nhân là gì?)
  24. How does the concept of compounding affect long-term investment returns? (Khái niệm lãi kép ảnh hưởng như thế nào đến lợi tức đầu tư dài hạn?)
  25. What is the difference between a traditional IRA and a Roth IRA? (Sự khác biệt giữa một tài khoản IRA truyền thống và tài khoản Roth IRA là gì?)
  26. Can you explain the concept of asset allocation in investment portfolios? (Bạn có thể giải thích khái niệm phân bổ tài sản trong danh mục đầu tư không?)
  27. How does the concept of time value of money impact financial decision-making? (Khái niệm giá trị thời gian của tiền ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tài chính?)
  28. What is the difference between a term life insurance policy and a whole life insurance policy? (Sự khác biệt giữa một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tạm thời và một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ toàn diện là gì?)
  29. How does the concept of risk appetite influence investment decisions? (Khái niệm lòng dũng cảm trước rủi ro ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư?)
  30. What are the main factors to consider when choosing an investment advisor? (Những yếu tố chính cần xem xét khi chọn một cố vấn đầu tư là gì?)
  31. Can you explain the concept of dollar-cost averaging in investing? (Bạn có thể giải thích khái niệm trung bình giá mua trong đầu tư không?)
  32. How do insurance companies assess risk when determining premiums? (Các công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro như thế nào khi xác định mức phí bảo hiểm?)
  33. What is the role of a mortgage broker in the home buying process? (Vai trò của một môi giới thế chấp trong quá trình mua nhà là gì?)
  34. How does the concept of present value affect investment valuation? (Khái niệm giá trị hiện tại ảnh hưởng như thế nào đến định giá đầu tư?)
  35. What are the different types of insurance policies available for small businesses? (Có những loại hợp đồng bảo hiểm nào dành cho doanh nghiệp nhỏ?)
  36. How does the concept of market capitalization affect stock valuation? (Khái niệm vốn hóa thị trường ảnh hưởng như thế nào đến định giá cổ phiếu?)
  37. What is the role of a claims adjuster in the insurance claims process? (Vai trò của một nhân viên điều chỉnh yêu cầu bồi thường trong quy trình khiếu nại bảo hiểm là gì?)
  38. How does the concept of hedging help protect against financial risks? (Khái niệm phòng ngừa rủi ro giúp bảo vệ khỏi rủi ro tài chính như thế nào?)
  39. What are the different types of investment accounts available for individuals? (Có những loại tài khoản đầu tư nào dành cho cá nhân?)
  40. How does the concept of liquidity impact investment decisions? (Khái niệm tính thanh khoản ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư?)
  41. What is the role of a financial analyst in evaluating investment opportunities? (Vai trò của một nhà phân tích tài chính trong việc đánh
  42. What is the current interest rate on savings accounts? (Lãi suất hiện tại của tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?)
  43. Can you explain the concept of a credit score and its importance? (Bạn có thể giải thích khái niệm điểm tín dụng và tầm quan trọng của nó không?)
  44. How can I apply for a personal loan? (Làm thế nào để đăng ký vay vốn cá nhân?)
  45. What are the fees associated with this investment product? (Phí liên quan đến sản phẩm đầu tư này là gì?)
  46. Can you provide me with a breakdown of the different types of insurance coverage available? (Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin chi tiết về các loại bảo hiểm khác nhau có sẵn không?)
  47. What are the risks involved in investing in the stock market? (Rủi ro nào liên quan đến việc đầu tư vào thị trường chứng khoán?)
  48. How can I open a business bank account? (Làm thế nào để mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp?)
  49. Can you recommend any investment strategies for long-term growth? (Bạn có thể đề xuất các chiến lược đầu tư nào để đạt được tăng trưởng dài hạn không?)
  50. What documents are required to apply for a mortgage loan? (Cần những giấy tờ gì để đăng ký vay mua nhà?)

Việc nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành tài chính, ngân hàng mang lại nhiều lợi ích cho công việc và sự nghiệp của các bạn sinh viên và nhân viên trong cùng ngành.

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh cho người đi làm, hãy đăng ký ngay bên dưới, Trung tâm anh ngữ Wall Street English sẽ liên hệ với bạn ngay.