100+ Từ vựng tiếng Anh và mẫu câu giao tiếp về Mạng xã hội (Social Media)

Từ vựng tiếng Anh

Jan 12, 2024

Mạng xã hội đang ngày càng phát triển, việc sử dụng tiếng Anh liên quan đến chúng lại càng thêm phổ biến. Thế nên để tránh tình trạng ngơ ngác giữa thế giới ảo, bạn cần trang bị ngay những từ vựng, cách diễn đạt thông dụng sau. Cùng Trung tâm anh ngữ Wall Street English tìm hiểu nhé.

Những từ vựng tiếng Anh về mạng xã hội phổ biến thường gặp

Live stream / Lifecasting: Hiểu nôm na, live stream hay lifecasting là hành động “truyền hình trực tiếp” lên trang xã hội của bản thân. Bạn có thể live stream hầu như mọi khía cạnh trong cuộc sống, từ những buổi tiệc tùng vui vẻ đến những trải nghiệm hay mỗi ngày. À mà bạn nhớ là viết cách ra live stream, chứ không phải livestream nhé.

Emoji: Những hình ảnh ngộ nghĩnh được sử dụng để bày tỏ cảm xúc của người dùng. Bạn có thể dùng emoji trong lúc nhắn tin với bạn bè, hoặc comment vào một trang nào đó.

Viral: Bất cứ thứ gì được phổ biến, và tạo phản hồi mạnh mẽ trên mạng xã hội, đều có thể gắn với từ này. Thông thường, bạn sẽ nghe mọi người nhắc đến một video viral, một hình ảnh viral, hoặc một chiến dịch marketing viral.

Key Influencer: Những tài khoản mạng xã hội có nhiều follower hay subscriber, nên nội dung họ đăng lên thường tương tác và dễ lan truyền hơn so với các tài khoản khác. Một phần đông key influencer trên mạng xã hội thường là siêu sao, người nổi tiếng trong cuộc sống.

Hashtag: Dấu hashtag, được sử dụng để gắn thẻ nội dung, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và theo dõi các chủ đề cụ thể.

Retweet: Hành động chia sẻ lại một bài đăng trên Twitter.

Like: Hành động thể hiện sự thích thú hoặc đồng ý với một bài đăng trên mạng xã hội.

Comment: Hành động bình luận, góp ý về một bài đăng trên mạng xã hội.

Share: Chia sẻ bài đăng trên mạng xã hội

Follow: Hành động theo dõi một tài khoản mạng xã hội.

Unfollow: Hành động bỏ theo dõi một tài khoản mạng xã hội.

Block: Hành động chặn một tài khoản mạng xã hội.

DM: Trên mạng xã hội thường là viết tắt của cụm từ "Direct Message" và có nghĩa là "Tin nhắn trực tiếp". Đây là tính năng trong các nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng gửi tin nhắn riêng tư cho nhau, không cần thông qua bảng tin chung hoặc trang cá nhân công khai.

Social media marketing: Tiếp thị trên mạng xã hội, là hình thức tiếp thị sử dụng các kênh mạng xã hội như Facebook, Instagram, Pinterest… để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

Group chat: Phòng chat nhóm, được sử dụng để trò chuyện với nhiều người dùng khác cùng lúc.

Social media addiction: Nghiện mạng xã hội, là tình trạng sử dụng mạng xã hội quá mức, gây ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của người dùng.

Social media detox: Thử thách cai nghiện mạng xã hội, là thử thách tạm thời ngừng sử dụng mạng xã hội để đánh giá lại mối quan hệ của mình với các nền tảng này.

Social media etiquette: Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội, là những quy tắc về cách cư xử, giao tiếp và tương tác trên các nền tảng mạng xã hội.

Social media: Mạng xã hội

Social networking: Mạng lưới xã hội

Profile: Hồ sơ cá nhân

News feed: Dòng tin tức hiển thị bài đăng của bạn bè và người bạn theo dõi

Status update: Cập nhật trạng thái

Post: Đăng bài nội dung, hình ảnh

Follower: Người theo dõi

Friend: Bạn bè

Connect: Kết nối

Message: Tin nhắn

Notification: Thông báo

Tag: Gắn thẻ

Trending: Xu hướng

Viral: Lan truyền nhanh

Engagement: Tương tác trên mạng xã hội (lượt thích, thả tim, bình luận, chia sẻ…)

Privacy: Quyền riêng tư

Social media marketing: Tiếp thị trên mạng xã hội

Social content: Nội dung mạng xã hội

Cụm động từ tiếng Anh về mạng xã hội

To connect with someone on social media: Kết nối với ai đó trên mạng xã hội

To post something on social media: Đăng gì đó lên mạng xã hội

To comment on something on social media: Bình luận về gì đó trên mạng xã hội

To share something on social media: Chia sẻ gì đó trên mạng xã hội

To like something on social media: Thích gì đó trên mạng xã hội

To follow someone on social media: Theo dõi ai đó trên mạng xã hội

To be friends with someone on social media: Là bạn với ai đó trên mạng xã hội

To join a social media group: Tham gia một nhóm trên mạng xã hội

To like a social media page: Thích một trang trên mạng xã hội

To check someone's social media profile: Xem hồ sơ mạng xã hội của ai đó

To be an influencer on social media: Là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội

To use social media for marketing: Sử dụng mạng xã hội cho tiếp thị

Học từ vựng tiếng Anh và mẫu câu giao tiếp phổ biến

Những câu đối thoại tiếng Anh thường dùng

You win the Internet!: Một lời khen mang tính phóng đại, thường dùng trên mạng xã hội để tán thưởng cho ai đó.

E.g.: Wow that meme you created was awsome! You win the Internet!

Cái ảnh chế hôm qua bạn làm nhìn chất thật đó. Sắp nổi tiếng trên mạng rồi nha.

Said no one ever: Ngược lại với câu trên, câu này được dùng khi bạn bất đồng quan điểm với ai đó.

Ex: - I am so tired of selfie that I hope I never have to do it again.

- Said no one ever.

-Tôi quá mệt mỏi với chuyện chụp hình tự sướng rồi. Ước gì không phải chụp nữa

- Chưa thấy ai như bạn hết. Chụp hình tự sướng mà không thích à.

You’re basic: Đây là cách diễn đạt tế nhị, dùng khi bạn muốn chê bai ai đó trên mạng xã hội. Thay vì nói người ta ngốc nghếch hay khờ khạo thì sử dụng câu này sẽ lịch sự hơn nhiều nhé.

Ex: - Hooray it’s Monday again!

- You’re basic.

- Haha lại đến thứ hai rồi.

- Thiệt hay giỡn vậy!

Bật mí: sử dụng các từ vựng, đối thoại này không chỉ có ích trên thế giới mạng, mà còn giúp bạn quen dần với việc dùng tiếng Anh trong đời sống thường ngày. Hãy thử ứng dụng chúng trên mạng xã hội ngay hôm nay và chờ xem tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện đến đâu nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh với từ vựng về Mạng xã hội

The concert is about to begin. I hope someone would live stream on Facebook. - Buổi diễn sắp bắt đầu rồi. Hi vọng là có ai đó sẽ live stream trên Facebook.

This emoji is really cute! Where do you get it? - Cái biểu tượng này dễ thương quá. Bạn tải nó ở đâu vậy?

My video is now viral on Facebook and Twitter. Can you believe it? - Trời ơi không thể tin được. Video của tôi đang tràn ngập Facebook và Twitter.

I think we should contact this key influencer. She currently has 20 million views per week. - Tôi nghĩ mình nên liên hệ với Key Influencer này. Hiện tài khoản của cô ấy có đến 20 triệu lượt xem mỗi tuần.

In my opinion, this content post should be included hasthag like #tienganh #ngoaingu #trungtamtienganh - Theo quan điểm của tôi, bài đăng này nên kèm thêm hashtag như #tienganh #ngoaingu #trungtamtienganh

I'm retweeting this because it's so funny! - Tôi chia sẻ lại bài Tweet này bởi vì nó thú vị

I liked your post about your new job. Congratulations! - Tôi thích bài viết của bạn về công việc mới của bạn. Chúc mừng!

I have a question about your post. Can you clarify? - Tôi có một câu hỏi về bài viết của bạn. Bạn có thể làm rõ được không?

I'm following you now on your social media. I love your fashion sense. - Bây giờ tôi đang theo dõi bạn trên mạng xã hội. Tôi yêu phong cách thời trang của bạn.

I had to unfollow her because her posts were too annoying. - Tôi đã phải hủy theo dõi cô ấy vì bài viết của cô ấy quá khó chịu.

I blocked him because he was harassing me. - Tôi chặn anh ta vì anh ta quấy rối tôi.

Can you DM me your phone number? - Bạn có thể nhắn số điện thoại của bạn cho tôi chứ?”

Let's start a group chat so we can all plan the party. - Hãy tạo một nhóm chat để chúng ta có thể lên kế hoạch tiệc tùng

Our social media marketing campaign has been very successful. - Chiến dịch marketing mạng xã hội đã diễn ra rất thành công.

I think I might be addicted to social media. I spend too much time on it every day. - Tôi nghĩ rằng bản thân nghiện mạng xã hội. Tôi dành quá nhiều thời gian cho chúng mỗi ngày.

I'm going on a social media detox for a week to see how it goes. - Tôi đang thực hiện cai nghiện mạng xã hội trong một tuần để xem mọi việc diễn ra như thế nào.

I think it's important to follow social media etiquette. We should all be respectful of each other online. - Tôi nghĩ điều quan trọng là phải tuân theo quy tắc trên xã hội. Tất cả chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau trên mạng.

I connected with my old friend on Facebook. (Tôi đã kết nối với người bạn cũ của mình trên Facebook.)

I posted a photo of my vacation on Instagram. (Tôi đã đăng một bức ảnh về kỳ nghỉ của mình trên Instagram.)

I commented on your post about the new movie. (Tôi đã bình luận về bài đăng của bạn về bộ phim mới.)

I shared the link to the article on my Facebook page. (Tôi đã chia sẻ liên kết đến bài báo trên trang Facebook của mình.)

I liked your photo on Instagram. (Tôi đã thích bức ảnh của bạn trên Instagram.)

I follow you on Twitter. (Tôi theo dõi bạn trên Twitter.)

We are friends on Facebook. (Chúng ta là bạn bè trên Facebook.)

I joined a social media group about cooking. (Tôi đã tham gia một nhóm trên mạng xã hội về nấu ăn.)

I liked the Facebook page of my favorite restaurant. (Tôi đã thích trang Facebook của nhà hàng yêu thích của tôi.)

I checked the social media profile of the company before applying for a job. (Tôi đã xem hồ sơ mạng xã hội của công ty trước khi nộp đơn xin việc.)

She is an influencer on social media. (Cô ấy là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.)

We use social media for marketing our products. (Chúng tôi sử dụng mạng xã hội để tiếp thị sản phẩm của mình.)

Bạn hãy đăng ký ngay để Trung tâm anh ngữ Wall Street English có thể giúp bạn chọn lựa khóa học tiếng Anh giao tiếp phù hợp với mục tiêu của mình.