Không thể chối cãi rằng tiến bộ khoa học kỹ thuật đã giúp đời sống con người tiện nghi và thoải mái hơn rất nhiều. Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực thì chúng ta cũng đang phải đối mặt với rất nhiều thiên tai, thảm họa có cường độ ngày càng nguy hiểm. Nếu thường xuyên theo dõi báo đài, bạn sẽ thấy ngày nào cũng có tin tức về thiên tai trên toàn thế giới, mà gần đây nhất là cơn bão Damrey ngay tại Việt Nam.

Trong bài viết sau, WSE xin cập nhật một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến thiên tai, thảm họa. Bạn có thể theo dõi, mở rộng hiểu biết về chủ đề này từ nhiều nguồn tài liệu, đồng thời thảo luận và chung tay bảo vệ môi trường sống của chính mình.

Các thiên tai thường gặp ở Việt Nam

Natural disasters / ˈnatʃ(ə)r(ə)l dɪˈzɑːstə / là danh từ để chỉ những thiên tai, thảm họa nói chung. Ở quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, những thiên tai thường gặp gồm:

  • Hurricane / ˈhʌrɪkeɪn /: (n.): cơn bão lớn, thường xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới

E.g.: There have been 3 hurricanes hitting our country this year.

(Năm nay đã có 3 cơn bão lớn đánh vào nước ta.)

  • Flood / flʌd / (n.) (v.): lũ lụt, ngập lụt
  • từ vựng về thiên tai

E.g.: The village has been cut off by floods and landslides.

(Lũ lụt và lở đất đã cách ly cả ngôi làng với thế giới bên ngoài.)

  • Drought / draʊt / (n.): hạn hán, khô cạn

E.g.: The prolonged drought started to threaten people in three different provinces.

(Hạn hán kéo dài đã bắt đầu đe dọa người dân ở ba tỉnh thành khác nhau.)

  • Landslide / ˈlan(d)slʌɪd / hoặc Mudslide / ˈmʌdslʌɪd / (n.): sạt lở đất hoặc lũ bùn quét

E.g.: Torrential rain caused severe mudslides and killed 26 people.

(Mưa dai dẳng suốt nhiều ngày đã gây ra những trận lũ bùn và làm thiệt mạng 26 người.)

  • Forest fire / ˈfɒrɪst ˈfʌɪə / (n.): cháy rừng, có thể do nguyên nhân tự nhiên hoặc con người

E.g.: A helicopter had been engaged in extinguishing a huge forest fire.

(Trực thăng đã được huy động để dập tắt đám cháy rừng.)

Các thiên tai khác

Ngoài những hiện tượng đã nêu, nhiều vùng trên thế giới cũng phải đối diện với các thiên tai, thảm họa khác với cường độ ngày càng nhiều. Tiêu biểu có thể kể đến:

  • Tornado / tɔːˈneɪdəʊ / (n.) : lốc xoáy, vòi rồng

E.g.: We could barely recognize the coastal city after the tornado swept through the area.

(Sau khi vòi rồng tàn phá cả khu vực, chúng tôi chẳng thể nhận ra thành phố cảng ngày nào nữa.)

  • Earthquake / ˈəːθkweɪk / (n.): động đất

E.g.: Cao Bang is the most recent place to record an earthquake in Vietnam.

(Cao Bằng là nơi mới nhất ghi nhận hiện tượng động đất tại Việt Nam.)

  • Tsunami / tsuːˈnɑːmi / (n.): sóng thần, thường xảy ra do hoạt động địa chất dưới đáy biển

E.g.: Thousands are still missing in the nine countries hit by the tsunami.

(Hàng nghìn người vẫn đang mất tích tại 9 quốc gia bị sóng thần tấn công.)

  • Blizzard / ˈblɪzəd / (n.): cơn bão tuyết kèm theo gió mạnh

E.g.: You’d better evacuate now. There has been a weather warning for blizzard in the area.

(Bạn nên di tản nhanh đi. Đã có cảnh báo bão tuyết trong khu vực rồi kìa.)

  • Volcanic eruption / vɒlˈkanɪk ɪˈrʌpʃ(ə)n / (n.): núi lửa phun trào
  • từ vựng về thiên tai

E.g.: After the disaster, lava flows and smaller volcanic eruptions continued for decades.

(Sau thiên tai, nham thạch và những đợt phun trào nhỏ vẫn tiếp diễn suốt hàng thập kỷ.)

Áp dụng vào trường hợp bão Damrey

Bây giờ, hãy cùng áp dụng những cụm từ về thiên tai để nêu thông tin về cơn bão Damrey và mức độ nghiêm trọng của nó.

 

Những ngày qua, bão Damrey đã càn quét (hit) vùng biển Nam Trung Bộ (South central coast) và gây thiệt hại lớn (extensive damage) về người và của. Đây là đợt thiên tai (natural disaster) thứ hai mà Việt Nam phải đối mặt chỉ trong vòng một tháng trở lại đây. Trước tin báo bão khẩn cấp, 35000 hộ dân trong khu vực ảnh hưởng của bão (high-risk area) đã được sơ tán đến nơi an toàn (evacuated to safe place). Học sinh ở các tỉnh chịu ảnh hưởng của bão cũng được thông báo nghỉ học tạm thời.

Khánh Hòa là tỉnh bị ảnh hưởng nặng nề nhất (worst-hit province) của cơn bão , với 16 người chết và hàng loạt nhà cửa bị tốc mái (blew the roof off), đánh sập (destroyed, collapsed) . Ở các tỉnh lân cận, số người chết được thống kê (casualties) cũng rất đáng buồn (1 người chết và 4 người mất tích (reported missing) ở Bình Định và Phú Yên).

Cũng trong những ngày này, nhiều khu vực bị cúp điện trên diện rộng (widespread blackoutsvà hàng chục chuyến bay bị hủy (cancelled), gây thiệt hại không nhỏ về kinh tế.

 

 

 

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.