"Stand out from the crowd” (“Nổi bật giữa đám đông”) là một trong những thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất. Ngoài ra, bạn còn biết từ vựng hay cụm từ nào khác liên quan đến đám đông nữa?

 

Hôm nay, hãy cùng khám phá kho từ vựng tiếng Anh giúp nói về đám đông cùng Wall Street English. Kèm theo đó là ví dụ ngữ cảnh thích hợp để bạn sử dụng kho từ vựng này một cách hiệu quả nhất.

tu-vung-dam-dong

Group: nhóm

I'm the newest member of a French-speaking group in my university. (Tôi là thành viên mới nhất của một nhóm nói tiếng Pháp trong trường đại học.)

Crew: đoàn, đội ngũ

He wants to be a movie crew’s member. (Anh ấy muốn trở thành một thành viên của đoàn làm phim.)

Horde: đám đông (thường hỗn loạn), bè lũ

A horde of zombies followed the movie star in his latest blockbuster. (Một đám xác sống đã truy đuổi nam diễn viên siêu sao trong bộ phim bom tấn mới nhất của anh ấy.)

Assemblage: tập hợp

The assemblage of cuisine in Vietnam is one of the richest and most varied in the world. (Các phong cách ẩm thực ở Việt Nam là một trong những tập hợp phong phú và đa dạng nhất thế giới.)

To abound: có thừa, có rất nhiều.

Ducks and other aquatic birds abound in the delta. (Vịt và những loài chim thuỷ sinh khác có rất nhiều ở đồng bằng)

Crowd-puller: một sự kiện hay một nhân vật thu hút được chú ý của nhiều người, khiến họ mong muốn đến tham dự.

tu-vung-dam-dong

That singer's concert night will be a major crowd-puller because she’s very famous in our country. (Đêm nhạc của nữ ca sỹ sẽ là một sự kiện nổi bật, vì cô ấy rất nổi tiếng ở đất nước chúng tôi.)

To play to the gallery: chiều theo thị hiếu; dành thời gian thể hiện để lôi kéo sự ủng hộ của đám đông, thay vì xử lý những vấn đề thực sự quan trọng.

Celebrities these days are more interested in playing to the gallery than exercising real influence on art. (Người nổi tiếng ngày nay thích chiều theo thị hiếu nhiều hơn là hoạt động nghệ thuật chân chính.)

To fire the crowd up: khiến đám đông trở nên cuồng nhiệt hoặc giận giữ.

tu-vung-dam-dong

That DJ sure knows how to fire the crowd up! The audiences are going wild for him! (Chàng DJ thật biết cách khuấy động đám đông! Các khán giả đang phát cuồng vì anh ấy!)

To be far from the madding crowd: rời xa chốn ồn ào.

She sat daydreaming at her office desk, wishing she were far from the madding crowd. (Cô ấy ngồi lãng đãng ở bàn làm việc của mình, và ước sao có thể đến nơi nào đó yên bình, tĩnh lặng.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.