Tạo ấn tượng tốt ngay từ lần giao tiếp đầu tiên rất quan trọng. Trong quá trình tìm việc, CV có thể được coi như là lần giao tiếp đầu giữa bạn và nhà tuyển dụng. Nội dung, cách bạn trình bày CV sẽ phần nào giúp người tuyển dụng hiểu được bạn là ai và bạn có cá tính như thế nào. Vậy làm sao để tạo CV ấn tượng?

Nhà tuyển dụng sẽ chú ý vào những từ hoặc cụm từ giải thích cụ thể và ngắn gọn những kinh nghiệm cá nhân trong CV của bạn, đặc biệt là các động từ. Sau đây sẽ là top 10 động từ giúp bạn chứng minh một cách chắc chắn rằng bạn đã hoàn thành công việc trong quá khứ và sẵn sàng với công việc sắp tới.

Achieve (Đạt được)

Trong CV, thành tựu là phần gây ấn tượng với nhà tuyển dụng nhất. Vì vậy, khi liệt kê và chứng minh được mình đã gặt hái được những thành tích đáng nể, bạn có thể yên tâm rằng mình sẽ có cơ hội bước vào vòng tiếp theo.

10-tu-nen-su-dung-trong-cv/10-tu-nen-su-dung-trong-cv

Improve (Cải thiện)

Bất cứ doanh nghiệp nào cũng sẽ có những điều cần cải thiện và phát triển hơn nữa như quy trình, doanh số bán hàng, hình ảnh công ty, v.v… Tại sao không nêu vai trò của bạn trong những dự án đó để chứng minh với nhà tuyển dụng rằng bạn sẽ tạo ra những thay đổi tích cực khi được gia nhập vào bất cứ tổ chức nào.

Manage (Quản lý)

Bất cứ vị trí nào mà bạn ứng tuyển, người tuyển dụng cũng sẽ quan tâm đến kĩ năng quản lý của bạn, từ việc quản lý các hạng mục công việc đang phụ trách, quản lý thời gian hiệu quả cho đến quản lý nhân sự, lập kế hoạch, mục tiêu, tổ chức và điều phối hoạt động.

Create (Tạo nên)

Trong bài viết “Top 10 từ bạn nên tránh đề cập khiến CV lan man & sáo rỗng”, “Think outside of the box” được khuyên hạn chế không sử dụng. Nếu muốn thể hiện sự sáng tạo của mình, động từ “Create” chính là phương tiện giúp bạn chứng minh được điều đó.

Resolve (Giải quyết)

Đừng chỉ dùng một tính từ nói chung mô tả bạn là người nhanh nhạy trong việc giải quyết vấn đề. Hãy mạnh mẽ khẳng định những vấn đề gì bạn đã giải quyết trong suốt quá trình tích lũy kinh nghiệm của mình với động từ “Resolve”.

10-tu-nen-su-dung-trong-cv/10-tu-nen-su-dung-trong-cv-2

Volunteer (Tình nguyện)

Những hoạt động tình nguyện sẽ thể hiện được một phần tính cách con người bạn như bạn có năng động, làm việc chăm chỉ hay tận tâm trong công việc hay không?

Influence (Tạo ảnh hưởng)

Nếu bạn có khả năng truyền cảm hứng, có sức ảnh hưởng tích cực đến người khác, chắc chắn trong bạn có một năng lượng tích cực tiềm ẩn mà không phải ai cũng có được.

10-tu-nen-su-dung-trong-cv/10-tu-nen-su-dung-trong-cv-3

(Tăng/ Giảm)

“Increase/ Decrease” được dùng khi bạn có những số liệu thực tế chứng minh rằng công việc khi bạn quản lý tăng độ nhận diện thương hiệu/ số lượng khách hàng/ doanh thu/ lợi nhuận/… hay giảm chi phí/ rủi ro/ số lượng khủng hoảng truyền thông/… bao nhiêu. Và bạn biết đấy, đây là những con số biết nói khiến CV của bạn trở nên ấn tượng hơn rất nhiều.

Negotiate (Đàm phán)

Khi đi làm, đàm phán là một kĩ năng rất quan trọng đòi hỏi bạn phải nhạy bén, phán đoán được mục tiêu đối phương và có khả năng thuyết phục để công việc thương lượng được diễn ra một cách tốt đẹp và chuyên nghiệp.

Win (Thắng, giành được)

Tương tự như “Achieve”, “Win” thuộc nhóm động từ tạo ấn tượng mạnh đối với nhà tuyển dụng khi đề cập đến việc bạn đã xuất sắc vượt qua những rào cản để chiến thắng, giành được một giải thưởng hay đạt một thành tựu nào đó.

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.