Tháng 2 không chỉ có không khí náo nức của Tết cổ truyền mà còn có ngày Valentine ngọt ngào được các cặp đôi mong đợi nữa. Mùa yêu này, hãy cùng WSE tìm hiểu thử Valentine là viết tắt của những từ ngữ "ngọt như đường" nào nhé!

V - Valiance /ˈvalɪəns/

Đầu tiên phải kể đến danh từ valiance, ý chỉ sự dũng cảm. Trong ngày lễ Valentine, hẳn bạn sẽ cần rất nhiều sự can đảm để thổ lộ tình cảm của mình. Còn với các cặp đôi đã yêu nhau, dũng cảm là điều cần thiết để vượt qua khó khăn, nuôi dưỡng tình yêu.

 

E.g.: You don't need to join any battle to prove your valiance. Just confess your feelings to her. (Anh chẳng cần phải tham gia bất kỳ cuộc chiến nào để chứng tỏ lòng dũng cảm hết. Chỉ cần anh thổ lộ tình cảm với cô ta là đủ rồi.)

A - Adore /əˈdɔː/

Bắt nguồn từ bối cảnh tôn giáo, ý chỉ sự tôn thờ cho đấng bề trên, động từ adore ngày càng được dùng rộng rãi để chỉ cảm xúc trân trọng, yêu quý giữa người với người. Danh từ tương ứng là adoration /adəˈreɪʃ(ə)n/

 

E.g.: Annie adores her husband and loves spending time with him. (Annie hết mực yêu thương chồng mình và rất thích dành thời gian bên cạnh anh ấy.)

 

lovebirds

L - Lovebirds /ˈlʌvbəːdz/

Lovebird thực chất là tên của một loại Vẹt xanh Châu Phi. Loài chim này thường thích thể hiện tình cảm với nhau. Chính vì vậy, lovebirds trong tiếng Anh còn được dùng để chỉ những cặp đôi luôn thể hiện tình yêu và sự quan tâm dành cho nhau mọi lúc mọi nơi.

 

E.g.: Look at those two lovebirds! They have been holding hands and gazing at each other for a while. (Xem cặp đôi đó kìa. Họ nắm tay và nhìn nhau mê mẩn nãy giờ rồi.)

E - Enamor /ɛˈnamə/

Enamor bắt nguồn từ tiếng Pháp, để chỉ cảm giác yêu ai đó say đắm. Trong tiếng Anh, bạn sẽ thường bắt gặp động từ này dưới dạng bị động be enamored of / with / by

 

E.g.: She is so beautiful. It's not difficult to see why Edward is enamored of her. (Cô ta đẹp thật đấy. Hèn gì Edward chết mê chết mệt với cô ta.)

N - Novelty /ˈnɒv(ə)lti/

Danh từ novelty dùng để chỉ cảm giác mới lạ, thú vị, bồi hồi, thường thấy ở các cặp đôi vừa mới yêu nhau. Từ này cũng xuất phát từ gốc tiếng Pháp là novelte.

 

E.g.: I hope the novelty of being a married woman will not wore off soon. (Tôi mong là cảm giác mới lạ thích thú khi vừa lấy chồng sẽ không sớm mất đi.)

 

tender

T - Tender /ˈtɛndə/

Tính từ tender thường dùng để mô tả sự âu yếm, nồng nàn mà những cặp đôi dành cho nhau. Danh từ tương ứng của là tenderness /ˈtɛndənəs/.

 

E.g.: Even though they are 80, the old couple still show tender affection to each other. (Mặc dù đã 80 tuổi nhưng hai ông bà vẫn yêu thương, chăm sóc cho nhau rất nhiều.)

I - Infatuation /ɪnˌfatʃʊˈeɪʃ(ə)n/

Nói nôm na, infatuation giống như một cấp độ cao hơn, nồng nhiệt hơn của từ love. Tuy nhiên, ẩn chứa bên trong infatuation là cả cảm giác bất an, lo sợ sự yêu thương sẽ mau chóng lụi tàn theo thời gian.

 

E.g.: I am afraid this is merely a passing infatuation. (Tôi e rằng đây chỉ là một chuyện tình nồng nhiệt thoáng qua.)

N - Newlywed /ˈnjuː.li.wed/ 

Cái kết có hậu nhất cho mọi chuyện tình có lẽ chính là một cuộc hôn nhân hạnh phúc. Những người may mắn đi đến cái kết ấy được gọi là newlywed - cặp đôi vừa mới cưới. Bạn sẽ thường thấy danh từ này dưới dạng số nhiều là newlyweds

 

E.g.: The newlyweds have decided to spend their honeymoon in Santorini. (Cặp vợ chồng son đã quyết định sẽ nghỉ tuần trăng mật ở Santorini.)

E - Eternal /ɪˈtəːn(ə)l/

Cuối cùng, một tình yêu vĩnh hằng (eternal love) là ước mơ không của riêng ai. Trong đó eternal là tính từ chỉ sự trường tồn với thời gian, không bao giờ phai tàn. 

 

E.g.: Jessica was doubtful of eternal love, until she met her boyfriend in the Valentine's day. (Jessica từng không tin vào tình yêu vĩnh hằng, cho đến khi gặp bạn trai trong ngày lễ Valentine.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.