1. Tại sân bay

 

Với những chuyến bay dài bạn có thể yêu cầu chỗ ngồi rộng để thoải mái duỗi chân (extra legroom), chỗ này thường là những ghế gần cửa thoát hiểm (emergency exit).Trước khi đến cổng ra máy bay (boarding gate) bạn sẽ ngồi tại phòng chờ (departure lounge). Nếu di chuyển xa có thể bạn sẽ quá cảnh tại vài nước trung gian để đổi máy bay, điểm dừng này được gọi là layover, transit hoặc stopover.

 

tieng anh cho chuyen cong tac nuoc ngoai

 

Một số câu nhân viên an ninh sẽ hỏi bạn:

 

  • Do you have your booking reference? (Bạn có mã số đặt vé không?)
  • Could I see your passport and boarding card, please? (Vui lòng cho kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay)
  • How many bags are you checking in? (Bạn ký gửi bao nhiêu túi hành lý?)
  • Could I see your hand baggage, please? (Vui lòng cho xem hành lý xách tay)
  • Your flight has been rescheduled to gate… (Chuyến bay của bạn đã được đổi sang cổng số…)

 

2. Tại khách sạn

 

Khi đặt (book) và nhận phòng khách sạn (check in), bạn cần phân biệt rõ các loại phòng như: phòng tiêu chuẩn (standard); phòng cao cấp (superior); phòng hạng sang (deluxe); phòng siêu sang (suite) hoặc bất kể phòng nào khách sạn còn trống (run of the house). Bên cạnh đó người ta có thể phân loại phòng thành: phòng có 1 giường đơn (single bed); phòng có 2 giường đơn (twin bed); phòng có 1 giường lớn cho 2 người (double bed). Trong quá trình lưu trú, nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn luôn có thể liên hệ với tiếp tân (receptionist).

 

chuyen cong tac nuoc ngoai

 

Một số mẫu câu hữu dụng khi giao tiếp tại khách sạn:

 

  • I have a reservation under…...I want to check in. (Tôi đã đặt 1 phòng dưới tên....Tôi đến nhận phòng.)
  • Do you have any room available from…to…? (Xin hỏi khách sạn có phòng nào trống từ…đến…?)
  • I’d like to book a….room. (Tôi muốn đặt phòng loại….)
  • Are meals included in the price? (Giá phòng này có bao gồm bữa ăn hay không?)
  • When am I supposed to check out? (Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?)
  • Can I have a wake up call? At around…(Bạn có thể gọi tôi dậy được không? Vào khoảng…)

 

3. Tại những bữa tiệc chiêu đãi

 

Khi công tác nước ngoài, bạn thường được mời dùng bữa cùng đối tác (business partner) và đồng nghiệp. Tùy vào dạng tiệc là tiệc đứng tự phục vụ (buffet) hay tiệc chiêu đãi long trọng (banquet), bạn nên chọn lựa trang phục (outfit) tương ứng.

 

tiec chieu dai khi cong tac nuoc ngoai

 

Thứ tự các món ăn từ đầu bữa ăn đến cuối bữa ăn bao gồm:

  • món khai vị (appetizer/starter)
  • món chính (main course)
  • món phụ (side dish) ăn kèm thường là bánh mì, salad
  • tráng miệng (dessert) thường là kem, bánh ngọt

 

Thực đơn (menu) là danh sách các món ăn và có cả thức uống (beverage). Dùng bữa tại nhà hàng Âu sẽ có bộ dao muỗng nĩa (cutlery/silverware/utensils) và khăn ăn (napkin). Ngoài ra, bạn cũng có thể yêu cầu châm đầy thức uống (to refill).

 

Một số mẫu câu thông dụng gồm:

 

  • I can’t decide what to order. What do you suggest/recommend? (Tôi không biết món nào ngon, bạn có gợi ý nào không?)
  • I'm on a diet/ I'm a vegetarian/ I'm allergic to... (Tôi đang ăn kiêng/ Tôi ăn chay/ Tôi bị dị ứng với...)
  • Could I have the... please? (Vui lòng cho tôi món...)
  • Can I have it without butter (Có thể k bỏ bơ vào món này không?)
  • Thank you for the wonderful dinner/ Thank you, it was delicious/ I really enjoyed it (Cảm ơn vì bữa tối thật tuyệt.)

 

Chúc bạn có một chuyến công tác thành công!

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.