Bạn cảm thấy lúng túng vì không biết phải dùng những cụm từ tiếng Anh nào để khiến bài thuyết trình của mình thu hút và đúng trọng tâm? Đừng lo, sau khi đọc bài viết này bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi trình bày quan điểm của mình!

TIẾNG ANH CHO BUỔI THUYẾT TRÌNH

Nói tiếng Anh tự tin có thể giúp bạn có bài thuyết trình thành công như mong muốn.

 

  1. 1. Mở đầu
  2. Phần mở đầu tuy nội dung không nhiều nhưng lại là bước quan trọng của một bài thuyết trình. Cách mở đầu của bạn sẽ giúp người nghe hiểu đúng mục đích và chủ đề mà bạn đang muốn đề cập đến.
  3.  
  • Lời chào

• Good morning/Good afternoon ladies and gentlemen: Chào buổi sáng/ chiều các quý vị
• The topic of my presentation today is ... Chủ để của bài thuyết trình của tôi là...
• What I'm going to talk about today is ... Điều tôi sẽ nói đến hôm nay là...

 

  • Đưa ra lý do buổi thuyết trình

• The purpose of this presentation is ... Mục đích của buổi thuyết trình này là.....
• This is important because ... Bài nói này quan trọng là bởi vì.....
• My objective is to ... Mục tiêu của tôi là để....

 

  1. 2. Thân bài:
  2. Bạn nghĩ trong phần này, bạn chỉ cần đưa ra tất cả những gì mình có trong bài thuyết trình? Sai hoàn toàn. Tuy đây đúng là lúc bạn sẽ nói hết nội dung nhưng lượng thông tin quá nhiều cộng thêm cách sử dụng câu lủng củng sẽ là một điểm trừ lớn đấy!

  3.  

  • Giới thiệu các ý chính:

• The main points I will be talking about are: Các luận điểm chính tôi sẽ nói gồm:
• My talk is divided into ... parts: Bài thuyết trình của tôi gồm ... phần:
◊ Firstly,...Đầu tiên là,...
◊ Secondly,...Thứ hai là... 
◊ Next,...Kế đến,...
◊ Finally, we're going to look at ... Cuối cùng, tôi sẽ trình bày về...

 

  • Giới thiệu luận điểm đầu tiên:

• Let's start /begin with ... Hãy cùng bắt đầu với...
• I’ll start with some general information on… Tôi sẽ bắt đầu bằng một số thông tin khái quát về ...
• I’d just like to give you some background information about… Tôi muốn đưa ra một số thông tin căn bản về...
• Before I start, does anyone know…? Trước khi bắt đầu, xin hỏi ở đây đã ai nghe về...chưa ạ?
• As you are all aware/As you all know…Như các bạn đã biết...

 

  • Đưa ra hình ảnh minh họa: 

• I'd like to illustrate this by showing you this picture/graph ... Tôi sẽ minh họa ý này bằng hình ảnh/biểu đồ sau...
• Let me show you a chart that summarises…Mời các bạn xem qua biểu đồ tóm lược về...
• Have a look at this model/picture/chart: Hãy cùng xem mô hình/bức ảnh/biểu đồ này.

TIẾNG ANH CHO BUỔI THUYẾT TRÌNH

Bạn sẽ có thể tự tin thuyết trình trước đông người khi vốn tiếng Anh của bạn đủ tốt!

3. Chuyển ý :

Đây cũng là một trong những bước quan trọng không kém vì nhờ nó người nghe sẽ biết được mình đang theo dõi đến đâu trong bài thuyết trình của bạn.

 

  • Chuyển qua ý khác 

• Now let's move on to ...: Bây giờ ta hãy cùng chuyển sang...

 

  • Đi sâu vào chi tiết 

• I'd like to expand on this aspect/problem/point ...: Tôi muốn mở rộng khía cạnh/ vấn đề/điểm này...
• Let me elaborate on that: Để tôi nói kỹ càng hơn về điều đó.
• Would you like me to expand on/elaborate on that?: Bạn có muốn tôi mở rộng/ nói kỹ lưỡng hơn về điêu đó không?

 

  • Đổi sang đề tài khác

• I'd like to turn to something completely different : Tôi muốn chuyển sang một luận điểm hoàn toàn khác...

- Đề cập tới một điều gì đó không thuộc đề tài đang nói:
• I'd like to digress here for a moment and just mention: Tôi muốn lạc đề ở đây một lúc và chỉ đề cập đến ...

 

  • Nhắc lại một ý trước đó ... 

• Let me go back to what I said earlier about : Tôi sẽ quay lại với những gì tôi đã nói trước đó về ...

 

  1. 4. Kết luận:
  2. Phần quan trọng nhất đã qua nhưng bài thuyết trình của bạn vẫn chưa kết thúc. Bạn đã biết mình sẽ nói gì trong phần kết thúc chưa? Không chỉ riêng việc tóm tắt những ý chính mà còn có cả phần đặt câu hỏi nữa đấy!
  3.  
  • Tóm tắt hoặc nhắc lại những ý quan trọng:

• I'd like to recap the main points of my presentation/ I'd like to sum up the main points: 
Tôi muốn tóm tắt lại những điểm chính của bài thuyết trình / Tôi muốn tổng hợp các điểm chính:
◊ First I covered ... 
◊ Then we talked about ...
◊ Finally we looked at ...

 

  • Kết luận

• I'm going to conclude by .../In conclusion, let me ... : Tôi sẽ kết thúc bằng ... / Tóm lại là, ...
◊ First ... 
◊ Second,...
◊ Third, ...

 

  • Mời mọi người đặt câu hỏi:

• Now I'd like to invite any questions you may have:  Bây giờ mời bạn đặt câu hỏi ạ.
• Do you have any questions?: Các bạn có câu hỏi nào không?

 

Nếu bạn muốn nắm được chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh thật tự tin và tự nhiên, đừng ngần ngại để lại thông tin và nhận tư vấn miễn phí từ Wall Street English nhé!

 

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.