Thành ngữ là lĩnh vực khá thú vị khi học tiếng Anh nhưng cũng khiến không ít người bối rối vì ngữ cảnh sử dụng và hàm ý sâu xa của chúng. Nếu được sử dụng đúng cách, thành ngữ có thể giúp cuộc đối thoại của bạn trở nên tự nhiên hơn. Trong những ngày đầu năm mới, hãy cùng WSE “lên dây cót” tinh thần với những thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc nhé!

 

it takes two to tango

It takes two to tango

Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh trách nhiệm của cả hai bên trong một vấn đề nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cần đến sự nhiệt tình của cả 2 người mới có thể khiến điều gì đó xảy ra.

 

E.g.: She may act innocent but it takes two to tango and I have paid the price.  (Có thể cô ta vờ như mình vô tội nhưng phải cần đến 2 người thì mới xảy ra cớ sự này, và tôi thì đã trả giá rồi.)

Change your tune

Khi bạn nói change your tune về một vấn đề nào đó cũng đồng nghĩa với việc bạn thay đổi ý kiến của mình về nó. Ngữ cảnh để dùng thành ngữ này là khi điều đó đột nhiên có lợi cho bạn.

 

E.g.: He immediately changed his tune about the contract after realizing how much money he could earn. (Hắn ta thay đổi 180 độ về bản hợp đồng sau khi nhận ra số tiền mà hắn sẽ có được.)

Face the music

Đừng để bị lừa bởi từ music trong câu này nhé! Thành ngữ face the music nghĩa là chấp nhận sự trừng phạt và những hậu quả không mong muốn từ chính việc làm của mình.

 

E.g.: Little Joe has to face the music after cheating one of his classmates. (Bé Joe phải chấp nhận chịu phạt sau khi gian lận trong lớp.)

 

toot your own horn

Toot your own horn

Toot your own horn thường dùng thành ngữ này để chế giễu những kẻ thích khoe mẽ, không ngừng khoác lác về thành tích của mình.

 

E.g.: I’m out. I am sick of listening to Frank tooting his own horn all day. (Tôi đi đây. Tôi chán nghe Frank khoe khoang cả ngày lắm rồi.)

Music to somebody's ears

Thành ngữ này là một lời khen. Nếu bạn dùng music to my ears khi nói về một điều gì đó, tức là bạn cảm thấy thỏa mãn khi nghe bởi vì nó sẽ mang đến cho bạn những lợi ích nhất định.

 

E.g.: It was music to his ears when they started discussing about the profit of the project. (Anh ta cảm thấy thích thú khi họ bắt đầu đề cập đến phần lợi nhuận của dự án.)

Hit the right note

Trong buổi thảo luận hoặc trò chuyện, khi bạn mang những tác động tích cực đến với mọi người và gặt hái được kết quả như mình mong muốn, đó chính là lúc bạn hit the right note.

 

E.g.: You seem to hit the right note. The CEO loves the concept and all strategies. (Bạn có vẻ đã đi đúng hướng rồi đấy. Giám đốc rất thích ý tưởng và tất cả các chiến lược đó.)

 

ring a bell

Ring a bell

Ring a bell là khi có thứ gì đó quen thuộc, tưởng chừng như đã từng xuất hiện trong tiêm thức của bạn. Tuy nhiên, bạn lại không thể nhớ thật rõ ràng và chính xác từng chi tiết liên quan.

 

E.g.: Does this confession ring any bell with you, Melissa? (Lời thú nhận này có khiến bạn nhớ lại điều gì không Melissa?)

For a song

Thành ngữ này thường sử dụng khi bạn mua hoặc bán một món đồ nào đó với giá rất rẻ hoặc rất hời.

E.g.: She bought the old clock for a song at a local auction. (Cô ấy mua được một chiếc đồng hồ cũ với giá rẻ không ngờ tại buổi bán đấu giá ở địa phương.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.