Trở thành cha mẹ là một cột mốc rất quan trọng trong cuộc đời con người. Trong tiếng Anh, có một số từ vựng đặc biệt dùng riêng cho các đáng sinh thành. Hãy cùng WSE tìm hiểu 7 từ ngữ thú vị trong chủ đề này nhé!

1. Babymoon

Mặc dù chưa thực sự phổ biến tại Việt Nam, nhưng tại các nước phương Tây, các cặp đôi thường tận hưởng một kì nghỉ ngắn, trong những tháng đầu tiên mang thai, để tận hưởng không gian riêng tư lãng mạn trước khi chào đón thành viên mới của gia đình.

Ví dụ:

Your babymoon is an important occasion where you and baby are getting to know each other on the outside. (Du lịch khi mang thai là thời điểm quan trọng để bạn và bé có thể hiểu nhau thông qua các tác nhân bên ngoài.)

2. Tiger Mom

tiếng Anh cho các bậc cha mẹ

 

Đây là cụm từ dùng để chỉ các bà mẹ nghiêm khắc, thường xuyên tạo áp lực cho các con về thành tích trong việc học tập. Họ thường đưa ra các tiêu chuẩn rất khắt khe và ép con mình phải vào khuôn khổ.

Ví dụ:

Being raised by a tiger mom to me means as a child, I wasn't given the freedom to make my own decisions. (Đối với tôi, việc được nuôi lớn bởi một “bà mẹ hổ” cũng đồng nghĩa với việc tôi không thể tự do đưa ra lựa chọn cho bản thân mình.)

3. Helicopter parents

Tiếng Anh cho bậc cha mẹ

 

“Cha mẹ trực thăng” thường dùng để chỉ những bậc phụ huynh chăm lo cho con cái quá mức. Họ theo dõi nhất cử nhất động của các bé, can thiệp vào việc học hành, vui chơi… và thường đưa ra quyết định thay cho con của mình.

Ví dụ:

They're helicopter parents hovering over their children, scheduling almost their entire day from sunrise to sunset. (Họ là những bậc “cha mẹ trực thăng”, luôn lượn lờ trên đầu các con, lập kế hoạch gần như cả ngày từ sáng đến tối.)

4. Diaper cake

Tiếng Anh về cha mẹ

 

Bánh tã thực chất là một kiểu quà tặng cho bé sơ sinh khá phổ biến ở các nước Tây phương. Người tặng sẽ sắp xếp các miếng tã lót trẻ em theo hình dáng bánh sinh nhật nhiều tầng. Sau đó, họ sẽ trang trí bằng thú bông mềm, găng tay… và các vật dụng cần thiết cho trẻ sơ sinh khác.

Ví dụ:

A lavish diaper cake elaborately decorated with toys and baby clothes. (Chiếc bánh tã sang trọng đó được trang trí rất công phu bằng đồ chơi và quần áo em bé.)

5. Baby gym

“Baby gym” là kiểu nôi hoặc lồng có khung treo những món đồ chơi nhỏ cho bé sơ sinh.

Ví dụ:

He was lying under a brightly coloured baby gym. (Đứa bé trai đang nằm dưới một khung treo đồ chơi có màu sắc sặc sỡ.)

6. Dream feeding

Khi cha hoặc mẹ cho bé uống sữa vào buổi đêm mà không hoàn toàn đánh thức em bé dậy.

Ví dụ:

We were thinking about adding a dream feeding at 11 before we go to bed. (Chúng tôi đang suy nghĩ có thể cho thêm 1 cử uống sữa đêm cho bé vào lúc 11 giờ trước khi đi ngủ.)

7. Baby brain

Tình trạng đầu óc mơ hồ, trí nhớ kém, thiếu tập trung và phản ứng chậm chạp được cho là ảnh hưởng của việc mang thai đối với nữ giới trong suốt thai kì và sau khi sinh được gọi là “baby brain”.

Ví dụ:

I had baby brain and found it hard to concentrate. (Tôi bị giảm trí nhớ khi mang thai và cảm thấy thật khó để tập trung.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.