Làn sóng người di cư đổ về vùng Địa Trung Hải và Châu Âu để lánh khỏi tình trạng nội chiến đang là vấn đề thời sự hàng đầu, kéo theo vô số hậu quả về mặt an ninh, kinh tế lẫn xã hội. Nhằm truyền tải thông tin chính xác và chân thật hơn, truyền thông phương Tây cũng bắt đầu tranh luận về cách sử dụng các từ ngữ khác nhau khi nói đến người tị nạn, nhập cư. Sau đây là 7 từ tiêu biểu nhất theo từ điển uy tín Oxford Dictionary.

  

Refugee

Có lẽ refugee là danh từ chính xác nhất để dùng trong trường hợp này. Theo Oxford Dictionary, từ refugee chỉ những người bị buộc phải rời khỏi quê hương do lo sợ chiến tranh, thương vong, thảm họa thiên nhiên…Đặc biệt khi được xác định là refugee thì họ cũng sẽ được hưởng một số quyền, bảo vệ theo luật pháp quốc tế.

Those who did not qualify as refugees have to return. (Những người không được công nhận là người tị nạn sẽ phải quay trở về nhà.)

An influx of refugees are coming straight to Europe. (Làn sóng người tị nạn đang đổ về các quốc gia Châu Âu.)

The government are seeking solutions for the refugee crisis. (Chính phủ đang tìm cách giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn.)

tuvungdicu1

 

Migrant

Từ migrant thường dùng thay thế cho refugee trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ migrant chỉ đơn thuần ám chỉ những người di cư khỏi quê hương để tìm kiếm cuộc sống, công việc tốt hơn. Họ có quyền lựa chọn đi hoặc ở chứ không bị ép buộc như trường hợp refugee.

Illegal migrants risk their whole life to seek for the American dream. (Người nhập cư bất hợp pháp đánh liều mọi thứ để tìm kiếm giấc mơ Mỹ.)

 

Immigrant và Emigrant

Immigrant chỉ người đến định cư vĩnh viễn tại một quốc gia khác. Đây là một từ mang nghĩa trung lập (neutral), có thể dùng được trong ngữ cảnh bình thường lẫn tiêu cực như các ví dụ dưới đây. Danh từ khác của nó là immigration (sự di cư – định cư ở nước ngoài).

The police found it difficult to expel undocumented immigrants. (Cảnh sát gặp khó khăn trong việc trục xuất người nhập cư bất hợp pháp.)

Nowadays, smuggling immigrants across the borders is a booming business. (Ngày nay, đưa lậu người nhập cư qua biên giới đang là một ngành công nghiệp đầy lợi nhuận.)

Immigrant workers contribute £2.5 billion the economy. (Những người lao động nhập cư đóng góp 2.5 tỷ bảng vào nền kinh tế quốc gia.)

 

Emigrant đơn thuần là phiên bản cổ hơn của immigrant và đang ngày càng ít được sử dụng trong ngôn ngữ hằng ngày.

Eddie was a Polish emigrant who came to America during the Second World War. (Eddie là người nhập cư từ Ba Lan đến Mỹ trong thời kỳ Thế chiến II.)

tuvungdicu2

 

Settler

Settler không nhất thiết mang nghĩa di cư sang một quốc gia khác, mà chỉ là định cư tại nơi trước đây ít có ai sinh sống. Từ này vốn xuất phát từ những người khai phá và lập nghiệp tại các thuộc địa.

The settlers had come to America to look for land. (Những di dân đầu tiên đã đến Châu Mỹ để tìm đất sinh sống và sản xuất.)

 

Asylum seeker

Bản thân chữ asylum có nghĩa là tị nạn chính trị, vậy nên asylum seeker là cách gọi những người bị buộc phải rời khỏi quê hương, tìm đến quốc gia khác vì các lý do chính trị. Một khi hồ sơ của họ được chấp thuận, họ sẽ trở thành refugee và được hưởng quyền lợi theo luật pháp quốc tế.

Only asylum seekers who are granted refugee status are allowed to work in the country. (Chỉ những người được duyệt hồ sơ tị nạn mới được phép làm việc trong nước.)

The politician expects her application for asylum to be processed next month and she will no longer be an asylum seeker. (Nữ chính trị gia hi vọng hồ sơ xin tị nạn sẽ được duyệt vào tháng tới và bà ta không còn là người xin tị nạn chính trị.)

 

Displaced person

Displaced person vốn dĩ dùng để ám chỉ những người không mang quốc tịch Đức nhưng bị ép buộc đến lao động tại Đức trong suốt Thế chiến II. Dần dà từ này trở nên phổ biến hơn, và dùng thay thế cho asylum seeker, refugee trong nhiều ngữ cảnh. Số nhiều của nó là displaced people hoặc displaced persons.

Canada accepts around 30,000 displaced persons a year. (Mỗi năm Canada tiếp nhận khoảng 30,000 người tị nạn.)

The return of displaced people will create more challenges for the war-torn country. (Làn sóng người tị nạn quay trở về quê hương sẽ càng gây thêm khó khăn cho quốc gia vốn đã bị chiến tranh tàn phá.)

 

Expatriate

Cuối cùng, expatriate (hay gọi tắt là expat) được dùng rất phổ biến khi nhắc đến công dân các quốc gia phát triển chọn sinh sống và làm việc tại những quốc gia ít phát triển hơn, nơi tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính. Họ sử dụng trình độ và ưu thế tiếng Anh để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn ở các điểm đến.

Luis is an American expatriate living in Vietnam and teaches English. (Luis là người Mỹ sinh sống và giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam.)

A community of expatriates make it harder for local staff to find good jobs. (Cộng đồng người nước ngoài khiến lao động địa phương khó tìm được công việc tốt.)

tuvungdicu3

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.