Thuyết trình là kĩ năng cần thiết khi đi làm và đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian để luyện tập. Tiếp theo phần 1, Wall Street English sẽ gợi ý thêm cho bạn những cụm từ tiếng Anh thông dụng để thuyết trình tự tin và lưu loát hơn.

Tham khảo thông tin

Thông thường, bạn sẽ cần đè cập đến một số thông tin, số liệu đã tham khảo được từ các báo cáo hoặc nguồn tài liệu nào đó để làm rõ hoặc chứng minh ý kiến của mình.

15. Based on our findings, … (Dựa theo những thông tin tìm kiếm được của chúng tôi…)

Ví dụ:

Based on our findings, 74% of our market is made up of teenagers who find our clothing line stylish and upbeat.

16. According to our study, … (Theo nghiên cứu của chúng tôi…)

Ví dụ:

According to our study, 63% of working people in this city go directly to the gym after work.

17. Our data shows … (Số liệu của chúng tôi cho thấy…)

Ví dụ:

Our data shows that more than 23% of men in this town who used to drive to work now prefer to save money and the environment by cycling instead.

Giải thích các hình ảnh, biểu đồ

thuyet trinh

 

Để người nghe hiểu rõ được tổng quát ý kiến của mình, bạn cần cho họ thấy được các số liệu, thông tin hoặc ví dụ dưới dạng hình ảnh, bảng hoặc biểu đồ.

18. I’d like to illustrate this point by showing you… (Tôi muốn sẽ cho bạn thấy rõ hơn về vấn đề này bằng….)

Chữ “illustrate” trong trường hợp này đồng nghĩa với “show” (cho thấy) và thường dùng cho các danh từ “examples” (ví dụ), “data” (số liệu) hoặc “visual” (hình ảnh).

Ví dụ:

I’d like to illustrate this point by showing you a chart of the number of people in each age group who prefer to shop online.

Nhắc lại ý kiến của mình

Thỉnh thoảng, để nhấn mạnh lại những ý đã nói trước đó, bạn sẽ cần giải thích chúng theo một cách khác để người nghe chú ý và ghi nhớ dễ dàng hơn.

19. In other words, … (Nói cách khác…)

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhắc lại ý kiến của mình theo cách khác.

Ví dụ:

In other words, we need to change our current design to make it more attractive to older children.

20. To put it simply, … (Nói đơn giản …)

Bạn sử dụng cụm từ này để đơn giản hóa những ý quá phức tạp.

Ví dụ:

To put it simply, we’ll need you to work harder at making this launch a success.

21. What I mean to say is … (Ý tôi là…)

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn giải thích quan điểm, ý kiến của mình theo một cách dễ hiểu hơn.

Ví dụ:

What I mean to say is that we need to change the way we market our products.

Kết thúc bài thuyết trình

thuyet trinh

 

Khi chấm dứt phần thuyết trình, bạn nên kết thúc một cách ngắn gọn và lịch sự. Bạn sẽ cần dành thời gian để người nghe đặt câu hỏi.

22. In conclusion, let me sum up my main points. (Trước khi kết thúc, hãy để tôi tổng hợp lại các ý chính.)

23. Thank you for your attention. Now I am happy to answer any questions you might have. (Xin cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe. Tôi rất sẵn lòng giải đáp thắc mắc cho các bạn.)

 

Nguồn tham khảo: fluentu.com

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.