Bạn có cảm thấy sợ những khi phải phát biểu hay thuyết trình trước đám đông? Theo tạp chí Forbes, có đến 80% người trên thế giới cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi phải thực hiện điều này. 

Cảm giác bồn chồn, lo lắng không phải lúc nào cũng xấu. Ngược lại, chúng sẽ là nguồn động lựa giúp bạn chuẩn bị mọi thứ tốt hơn. Ngoài ra, để thuyết trình thật tự tin bằng tiếng Anh, hãy “bỏ túi” một vài cụm từ thường dùng để có thể phát biểu thật trôi chảy và thuyết phục.

Nói lời chào

Trước khi bắt đầu thuyết trình, bạn hãy nói lời chào với người nghe và tự giới thiệu bản thân.

1. Good morning/afternoon/evening, everyone. (Chào buổi sáng/ trưa/ tối mọi người.)

2. Welcome to [name of event]. (Chào mừng đến với [Tên sự kiện])

3. First, let me introduce myself. I am [name] from [company]. (Trước tiên, xin tự giới thiệu, tôi tên là… đến từ công ty…)

Bắt đầu bài thuyết trình

thuyết trình tiếng Anh

 

Sau khi tự giới thiệu, bạn có thể sử dụng một vài cụm từ dưới đây để bắt đầu thuyết trình.

4. Let me start by giving you some background information. (Để bắt đầu, tôi sẽ cho mọi người thấy một số thông tin căn bản)

Cụm từ này được dùng khi bạn muốn giới thiệu tổng thể về chủ đề buổi trò chuyện với khán giả. Bằng cách này, họ sẽ hình dung được những ý kiến bạn sắp phát biểu.

5. As you’re aware, … (Như mọi người biết…)

Nếu chủ đề của bạn đang nhận được sự quan tâm hoặc được biết đến rộng rãi, bạn cũng có thể dùng cụm từ này để bắt đầu.

Ví dụ:

As you’re aware, the CEO of DHL Express has often said that globalization is here to stay.

Chuyển sang một chủ đề khác

Trước khi chuyển ý, bạn phải cho khán giả biết được mình sắp triển khai một chủ đề mới và đó là gì. Hai cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ điều đó.

6. Let’s move on to… (Hãy chuyển sang phần….)

Ví dụ:

Let’s move on to our second sales strategy.

7. Turning our attention now to… (Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang…)

Ví dụ:

Turning our attention now to the results of our 2016 customer survey.

Cung cấp thêm thông tin

Hãy sử dụng các cụm từ dưới đây để “báo hiệu” cho khán giả bạn sắp giải thích hoặc đưa cho họ thêm nhiều thông tin cụ thể.

Lưu ý: Cả hai từ “expand” và “elaborate” đều có nghĩa là giải thích đầy đủ hơn.

8. I’d like to expand on… (Tôi muốn giải thích rõ hơn…)

Ví dụ:

Now I’d like to expand on my point about increasing our market share.

9. Let me elaborate further. (Giờ tôi sẽ giải thích đầy đủ hơn.)

Liên kết với một chủ đề khác

Khi muốn tham chiếu lại một vấn đề hay nhắc khán giả về một ý bạn đã nói trước đó, hãy sử dụng những cụm từ dưới đây:

10. As I said at the beginning, … (Như tôi đã nói lúc đầu,…)

Cụm từ này dùng để nhắc khán giả về vấn đầ bạn đã đặt ra trước đó. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cách nói này khi muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

As I said in the beginning, we’ll see an increase in profit if we follow these five steps.

11. This relates to what I was saying earlier… (Điều này liên quan đến những gì tôi đã nói trước đó…)

Bạn có thể sử dụng câu này để chỉ ra sự liên kết giữa các ý trong bài thuyết trình

Ví dụ:

This relates to what I was saying earlier about increasing production to meet the year-end demand.

Nhấn mạnh

Nếu muốn nhấn mạnh một ý nào đó, bạn nên sử dụng những cách diễn đạt sau:

12. The significance of this is… (Điều quan trọng nhất ở đây là…)

Từ “significant” trong trường hợp này có nghĩa là “quan trọng”.

Ví dụ:

The significance of this is, if we complete this project on schedule, we’ll have more people available to work on the next project.

13. This is important because… (Điều này quan trọng bởi vì…)

Ví dụ:

This is important because any marketing effort we put in now will help to boost demand for our products in the long run.

14. We have to remember that … (Chúng ta phải nhớ rằng…)

Ví dụ:

We have to remember that people are our most important resource.

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.