Những cụm từ sau đây chỉ là một số ít trong số rất nhiều từ vựng phổ biến chốn công sở, nhưng chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc hội thoại khi đi làm ở công ty nước ngoài!

 

No-win situation /win-win situation/ zero-sum game

cum-tu-tieng-anh-khi-lam-o-cong-ty-nuoc-ngoai-2

"No-win situation" tương đương cụm từ "lose-lose situation" dùng để diễn tả một tình huống mà kết quả đều không có lợi cả 2 phía tham gia.

Ngược lại "win-win situation" là tình huống đôi bên tham gia đều có lợi.

Riêng cụm từ "zero-sum game" là một cụm khá thú vị, cách hiểu giống như trong toán học, số 1 và số âm 1 khi cộng lại sẽ bằng không. Trong môi trường làm việc thì cụm này mang ý nghĩa nếu 1 bên tham gia thắng thì bên còn lại chắc chắn thua.

  • Ví dụ: Fair trade is a win-win situation because both producers and consumers benefit.

(Hội chợ thương mại là một cơ hội đôi bên cùng có lợi cho nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng)

 

Be/get up to speed

Cụm từ này mang nghĩa là bạn nắm rõ, hiểu biết cặn kẽ về một vấn đề nào đó. Cụm từ này thường di kèm với "to get" mang nghĩa tìm hiểu, cập nhật thông tin mới nhất để hiểu rõ một vấn đề hoặc một dự án.

  • Ví dụ: You’ll need to get up to speed on the financial situation before you make any important decisions.

(Bạn cần phải tìm hiểu cặn kẽ tình hình tài chính trước khi đưa ra quyết định)

 

To think outside the box

cum-tu-tieng-anh-khi-lam-o-cong-ty-nuoc-ngoai-3

Dịch sát nghĩa cụm từ này là "suy nghĩ ngoài chiếc hộp". Dù chẳng ai biết chiếc hộp này là gì và bên trong chứa gì, nhưng sếp bạn cứ một mực yêu cầu bạn "nghĩ ra ngoài chiếc hộp" thật là trớ trêu thay! Thực chất đây là một cách nói ẩn dụ trong tiếng Anh, khi yêu cầu ai đó "nghĩ ngoài chiếc hộp" nghĩa là bạn muốn họ ngừng tư duy theo lối mòn cũ kỹ mà hãy sáng tạo trong cách giải quyết một vấn đề.

  • Ví dụ: Thinking outside the box, like any skill, is one that can be developed through practice.

(Tư duy sáng tạo, cũng như mọi kỹ năng khác, là một kỹ năng có thể được phát triển thông qua luyện tập)

 

To bite off more than you can chew

Cụm từ này bắt đầu được sử dụng tại Mỹ khoảng cuối những năm 1800 vào thời điểm thuốc lá nhai rất thịnh hành. Khi được chào hàng thuốc lá, một số người đã cắn một mẩu thuốc lá lớn hơn lượng họ có thể nhai. Nhiều người khác tin rằng cụm từ này được tạo ra khi người ta nhìn thấy những đứa trẻ nhét thức ăn đầy miệng và không thể nuốt. Trong môi trường làm việc cụm thành ngữ này có nghĩa bạn đang cố gắng làm một việc gì đó quá khó. Bạn có thể dùng nó với ý "ảo tưởng sức mạnh" trong tiếng Việt như một cách nói vui.

  • Ví dụ: Designing a new website all by myself is a real challenge. I might have bitten off more than I can chew.

(Tự thiết kế website thật khó, chắc là tôi đã "ảo tưởng sức mạnh" mất rồi.)

 

Water-cooler chat

cum-tu-tieng-anh-khi-lam-o-cong-ty-nuoc-ngoai-4

Đây là một kiểu nói rất phổ biến ở Mỹ, thậm chí cụm từ này còn du nhập sang Anh trong ngôn ngữ dùng nơi công sở. "Water-cooler" là bình nước nóng lạnh có mặt ở hầu hết văn phòng, cụm từ này ý chỉ những cuộc nói chuyện giữa giờ khi mọi người ngưng công việc đang làm và đi uống nước, đồng nghiệp gặp nhau và trò chuyện về những điều nhỏ nhặt bên ngoài công việc. Ví dụ như bàn tán về phim Hậu Duệ Mặt Trời hoặc chuyện Ariana Grande hủy show diễn tại Việt Nam chẳng hạn.

  • Ví dụ: Studies have found that water cooler chats are essential to work productivity.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những cuộc chuyện phiếm nơi bàn nước công sở cực kỳ cần thiết để tăng năng suất công việc.

 

To push the envelope

Cụm từ này có nghĩa là đột phá; vượt qua các giới hạn đã có từ trước.

  • Ví dụ: Our firm won’t survive unless we are pushing the envelope.

(Công ty này sẽ đóng của nếu chúng ta không đổi mới, tự vượt qua giới hạn sẵn có.)

 

To do networking

cum-tu-tieng-anh-khi-lam-o-cong-ty-nuoc-ngoai-5

Cụm từ này được hiểu là tạo dựng mối quan hệ trong công việc, kết nối với đồng nghiệp và đối tác để công việc được trôi chảy. "Networking" được xem là một trong những kỹ năng rất quan trọng trong môi trường làm việc vì cơ bản hiếm ai có thể làm việc một mình và tự tạo ra các cơ hội nghề nghiệp cho chính mình mà không tìm kiếm hay được giúp đỡ bởi người khác.

  • Ví dụ: The conference next week will be a good chance to do some networking.

(Hội thảo tuần tới sẽ là cơ hội bằng vàng để tạo dựng mạng lưới quan hệ)

 

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.