Đã bao giờ bạn rơi vào tình huống cố gắng miêu tả bằng tiếng Anh nhưng lại không tìm thấy từ ngữ phù hợp? Hay bạn cảm thấy chán nói tiếng Anh vì cứ phải dùng đi dùng lại một số từ nhất định?

 

Nếu vậy, hãy cùng WSE mở rộng vốn từ và tìm cách giải nguy qua bài viết dưới đây. Chắc chắn bạn sẽ thích thú khi thấy vốn từ của mình phong phú hơn, đồng thời giao tiếp hiệu quả và sinh động hơn về những chủ đề thông dụng trong cuộc sống, như hiện tượng thời tiết chẳng hạn.

 

Một số cụm từ hay để mô tả thời tiết nói chung

 

Từ

Loại từ

Ví dụ

below freezing: dưới 0oC

adj

It will go below freezing during the weekend. You need to prepare some sweaters.

overcast: âm u

adj

The sky is overcast but the sun is supposed to come out later.

boiling hot / sweltering: nóng bức

adj

The summer is boiling hot, so we all jump into the lake.

clement / equable / fine: ôn hòa, êm ả

adj

The clement weather helps the farmers got a happy and wealthy year.

cold spell: đợt lạnh bất thường

n

The cold spell prevented us from visiting Sa Pa.

smog: mây mù do ô nhiễm

n

Hanoi is covered in smog this morning, signaling the increase in pollution.

 

 

Mô tả và thay thế cho từ “wind”

Từ

Loại từ

Ví dụ

light / gentle: gió nhẹ, tạo cảm giác sảng khoái

adj

I love travelling back to the countryside and enjoy the gentle wind.

high / blustery / howling: gió mạnh, báo hiệu sắp có bão

adj

It’s not a good idea to go out in such a blustery day!

brisk / sharp / stiff: gió lạnh thấu xương

adj

During the winter, the brisk wind sweeps across our hometown for nearly 2 weeks.

breeze / zephyr: cơn gió nhẹ, thoảng qua

n

Nha Trang will definitely cool you down with its tropical sea breeze.

gust / whirlwind: gió thổi mạnh bất chợt 

n

A gust of wind came out of nowhere, and the fire got extinguished.

gale / squall: gió quật mạnh

n

The baby sleeps well despite the howling gales outside.

 

 

Mô tả và thay thế cho từ “rain”

Từ

Loại từ

Ví dụ

gentle / soft: mưa nhỏ

adj

You don’t need the umbrella because the rain is gentle.

heavy / torrential: mưa nặng hạt

adj

Because of the torrential rain, it is impossible to see anything outside.

a curtain of rain: màn mưa

n

A curtain of rain beats down from the heaven.

drizzle: mưa lâm râm

n

I love walking in Dalat as the drizzle falls down lightly.

downpour / deluge: mưa to

n

After the torrential downpour, Saigon was partly flooded.

puddle: vũng nước mưa

n

Children love playing in the puddles but they are not clean.

 

 

Mô tả và thay thế cho từ “snow”

Từ

Loại từ

Ví dụ

light / fluffy: mịn

adj

The children ran out to make snowmen as the snow was still light and fluffy

deep: tuyết rơi dày

adj

I have to take a day off because I cannot walk through the deep snow.

chilly: lạnh lẽo

adj

After three days of snow, the city feels chilly and overcast.

blizzard: bão tuyết

n

The students are evacuated as the blizzard became severe.

frost: băng tuyết

n

During the winter, all the buds are nipped by frost.  

snowflake: bông tuyết

n

He smiled and held out his hand, trying to catch a falling snowflake.

 

Các bạn hãy click like bài viết và đón chờ thêm phần 2phần 3 trong loạt bài này nhé!

Hãy gọi cho chúng tôi
(028) 62 88 35 66 hay để chúng tôi gọi lại cho bạn
Để lại thông tin của bạn dưới đây.