Đọc báo bằng tiếng Anh là một phương pháp hữu ích dành cho những người bận rộn muốn nâng cao vốn từ và kĩ năng đọc hiểu. Tuy nhiên, cách dùng từ và đặt tựa đề bài báo thường không tuân theo cấu trúc ngữ pháp thông thường dễ khiến người đọc thấy bối rối, khó hiểu . Để không vướng phải khó khăn này, bạn nên lưu ý đến 8 quy tắc ngữ pháp thường được dùng để viết các tựa đề báo chí dưới đây.

1. Dùng thì hiện tại đơn cho các sự kiện trong quá khứ

8-diem-ngu-phap-thuong-dung-khi-dat-tieu-de-bai-bao

 

Thì hiện tại đơn giúp nhấn mạnh tính diễn tiến của hành động, chứ không phải là hành động đã xảy ra rồi.

 

Ví dụ:

  • Parliament confirms new stray dog policy (Quốc hội phê chuẩn chính sách mới về chó lang thang)
  • Lion escapes zoo (Một con sư tử vừa trốn khỏi vườn thú)
  •  

Khi người viết muốn nhấn mạnh đến kết quả hoặc cho biết hành động đã kết thúc trước đó, họ sẽ dùng các thì hoàn thành. Đối với những sự kiện mang tính chất thay đổi, người viết có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, tất cả chúng đều chỉ viết dưới dạng phân từ (participles).

2. Không dùng trợ động từ (auxiliary verbs)

Đối với các thì hoàn thành, tiếp diễn và cấu trúc bị động (passive), trợ động từ thực sự không cần thiết. Những tựa đề bị loại bỏ trợ động từ khiến bạn hiểu nhầm rằng chúng là một sự kiện diễn ra trong quá khứ nhưng thật ra, động từ đó chỉ là quá khứ phân từ (past participle). Tương tự như thế, đối với các sự kiện mang tính tiếp diễn, người viết sẽ dùng hiện tại phân từ (present participle) để thay thế.

 

Ví dụ:

  • New policy decided by Parliament (New policy has been decided by Parliament): Chính sách mới đã được Quốc hội quyết định
  • Lion escapes zoo – ten killed (ten people have been killed / were killed): Sư tử trốn khỏi vườn thú - 10 người đã tử vong
  • Four stranded in sudden flood (four people have been stranded / were stranded): 4 người mắc kẹt trong trận lụt bất ngờ
  • Temperatures rising as climate changes (temperatures are rising): Nhiệt độ môi trường đang gia tăng do biến đổi khí hậu

3. Dùng động từ nguyên mẫu cho các sự kiện trong tương lai

Khi nói đến một thời điểm trong tương lai không nhất thiết phải sử dụng thì tương lai để biểu đạt, nên các tựa đề báo thường thay bằng động từ nguyên mẫu để ngắn gọn hơn.

 

Ví dụ:

  • Parliament to decide new policy tomorrow (Ngày mai, quốc hội sẽ quyết định chính sách mới)
  • President to visit France for further talks (Tổng thống sẽ sang Pháp để tiếp tục bàn đàm phán)

4. Loại bỏ mạo từ (articles)

Ví dụ:

  • Prime Minister hikes Alps for charity (The Prime Minister hiked the Alps): Thủ tướng leo núi Alps gây quỹ từ thiện
  • Người đàn ông thả chó dại trên công viên: Man releases rabid dog in park (A man released a rabid dog in a park)

5. Không dùng động từ “to be”

8-diem-ngu-phap-giup-ban-doc-bao-nhanh-hon

 

Ví dụ:

  • Residents unhappy about new road (residents are unhappy): Người dân không hài lòng về con đường mới
  • Family of murder victim satisfied with court decision (family of murder victim is satisfied.): Gia đình của nạn nhân vụ án mạng hài lòng với phán quyết từ tòa án

6. Không dùng “to say”

Trong bài báo, khi thuật lại lời nói, người viết thường dùng dấu phẩy, dấu gạch nối hoặc một chủ đề được giới thiệu bằng từ “on”. Những động từ như: comment, tell, argue, announce, shout… sẽ không được sử dụng trừ khi có ý nghĩa đặc biệt nào đó.

 

Ví dụ:

  • Mr Jones: “They’re not taking my house!” (Ông John: “Bọn chúng sẽ không lấy được nhà tôi!”
  • Bush on Iraqi invasion: “This aggression will not stand.” (Bush nói về cuộc xâm lăng Iraq: “Sự hiếu chiến này sẽ không dừng lại.”

7. Thay liên từ bằng dấu câu

Cũng giống như trường hợp trên, tất cả các dấu câu còn có thể dùng để thay thế những liên từ hoặc các động từ liên kết mệnh đề với nhau. Đặc biệt, trong những bài báo ở Mỹ, bạn sẽ thấy họ thường dùng dấu phẩy để kết nối danh từ.

 

Ví dụ:

  • Fire in bakery: hundreds dead (Cháy lớn ở tiệm bánh, hàng trăm người chết)
  • Man kills 5, self (Người đàn ông giết 5 người và tự sát)

8. Sử dụng những con số

Ví dụ:

  • 8 surprising things that the Queen carries in her handbag (Bất ngờ với 8 thứ Nữ hoàng mang theo trong túi xách)
 
Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.