Những từ có cách phát âm giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh được gọi là “Homophone”.  Loại từ này thường khiến các bạn bối rối khi giao tiếp với người bản ngữ. Vì vậy, hãy nâng cấp trình độ tiếng Anh của mình với 9 cặp từ đồng âm khác nghĩa dưới đây.

homophone

 

1. “Bare” và “Bear” - /beə/

 

He walked around in bare feet because he cosplayed a bear for the Halloween Party.

(Anh ta đi chân trần vì đang đóng giả một chú gấu trong buổi tiệc Halloween.)

 

  • Bare (adjective): Từ “bare” dùng để nói về một vật nào đó trần trụi, không được che đậy hoặc trang trí
  • Bear (noun): Con gấu
  •  

2. “Cell” và “Sell” - /sel/

 

homophone cell and sell

 

That man, who spent 10 years in a prison cell, is currently selling vegetables in the market.

(Người đàn ông đó đã từng có 10 năm trong tù, giờ đang bán rau cải ở chợ.)

 

  • Cell (noun): “A cell” có nghĩa là “phòng giam” – một nơi chật hẹp và tù túng. Ngoài ra, “cell” còn có nghĩa là “tế bào” – đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên một cơ thể sống
  • (to) Sell (verb): Đây là động từ chỉ hành động mua bán - trao đổi dịch vụ hoặc hàng hóa để lấy tiền. “Sell” là một trong những từ đầu tiên bạn sẽ được làm quen khi bắt đầu học tiếng Anh.
  •  

3. “Fairy” và “Ferry” - /ˈfeəri/

 

I wish the fairy would appear and give us a ferry to escape from this island.

(Tôi ước bà tiên xuất hiện và cho tụi mình một cái phà để thoát khỏi hòn đảo này.)

 

  • fairy (noun): Bà tiên hoặc nàng tiên – Một sinh vật huyền bí có khả năng tạo ra phép thuật, thường xuất hiện trong các truyền thuyết hoặc truyện cổ tích.
  • ferry (noun): Chiếc phà – Một loại thuyền lớn dùng để chở hành khách và các phương tiện khác qua những vùng nước rộng như sông, hồ...
  •  

4. “See” và “Sea” - /siː/

 

homophone see and sea

 

You can see the sea when standing on the top of the hill.

(Bạn có thể nhìn thấy biển khi đứng trên đỉnh đồi.)

 

  • (to) See (verb): Hành động nhìn thấy một vật thể nào đó bằng mắt.
  • Sea (noun): Biển – Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ khắp bề mặt Trái Đất
  •  

5. “Brake” và “Break” - /breɪk/

 

He’s the one who breaks the brakes of your bike.

(Hắn là kẻ đã làm gãy phanh xe đạp của cậu.)

 

  • Brake (noun): Là bộ phận phanh (thắng) của phương tiện giao thông vận tải, có nhiệm vụ giúp động cơ giảm tốc hoặc dừng hẳn lại. “Brake” thường được sử dụng ở dạng số nhiều là “brakes”.
  • (to) Break (verb):  “Break” là hành động làm vỡ một vật nào đó thành nhiều mảnh.
  •  

6. “Meet” và “Meat” - /miːt/

 

John is the kind of person you will meet at a vegetarian restaurant because he doesn’t like eating meat.

(John là kiểu người bạn sẽ gặp tại một nhà hàng chay bởi anh ta không thích ăn thịt.)

 

  • (to) Meet (verb): Là hành động gặp gỡ, tiếp xúc với ai đó ở một địa điểm cụ thể
  • Meat (noun): Phần thịt của một loài vật nào đó được dùng để chế biến thành thức ăn.
  •  

7. “Knight” và “night” – /naɪt/

 

homophone night and knight

 

In the morning, he’s a knight who is loyal to the King. But at night, he’s a spy of the neighbouring country.

(Ban ngày, anh ta là một hiệp sĩ trung thành với nhà vua. Nhưng ban đêm, hắn ta là một điệp viên của quốc gia láng giềng.)

 

  • Knight (noun): “Knight” có nghĩa là “hiệp sĩ’. Trong quá khứ, đây là những chiến binh phục vụ cho triều đình và giới quý tộc. Ngày nay, đây là một tước vị cao quý được ngự ban bởi Vua hoặc Nữ hoàng. Những người này thường được gọi là “Sir.” (quý ngài).
  • Night (noun): Ban đêm
  •  

8. “Marry” và “Merry” - /ˈmæri/

 

When I marry John, I want to play the song “We Wish You a Merry Christmas” for my wedding day.

(Khi tôi kết hôn, tôi muốn mở bài hát “We Wish You a Merry Christmas’ trong lễ cưới của mình.)

 

  • (to) Marry (verb): Tổ chức lễ cưới
  • Merry (adjective): Tương tự với ‘happy”, “merry” cũng có nghĩa là “vui vẻ, hạnh phúc” nhưng nó ít phổ biến hơn. Người ta thường sử dụng từ này khi chúc mừng giáng sinh với câu “Merry Christmas”.

 

9. “Pair” và “Pear” - /peə/

 

I want to buy a pair of pears and a dozen eggs.

(Tôi muốn mua 1 cặp lê và một tá trứng gà.)

 

  • Pair (noun): Một cặp, một đôi
  • Pear (noun): Quả lê
Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.