Hậu tố (suffix) là một từ hoặc một nhóm từ đứng cuối từ gốc (root word) và chi phối nghĩa của từ này. Ví dụ, động từ read khi thêm hậu tố -er vào sẽ trở thành reader, nghĩa là độc giả.

 

Cũng giống như tiền tố (prefix), mỗi hậu tố đều mang một ý nghĩa nhất định và có thể giúp bạn đoán được nghĩa của những từ mới khá nhanh. Mời bạn cùng tìm hiểu 8 hậu tố thường gặp nhất với WSE nhé!

 

recital

Hậu tố -al

Hậu tố -al thường được thêm vào phía sau động từ, biến nó thành danh từ tương ứng. –al bắt nguồn từ tiếng Latin, mang ý nghĩa thuộc loại, liên quan đến, mang tính chất hoặc hình thức của chủ thể.

 

Ví dụ:

Refuse: từ chối -> Refusal: sự từ chối

Recite: đọc thuộc lòng -> Recital: buổi trình diễn âm nhạc hoặc đọc thơ

 

That song was recorded in the recital back in 1950s. (Bài hát đó được thu âm lại từ buổi trình diễn vào thập niên 1950.)

Hậu tố -ism 

Đây là hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Đức, thường thêm vào động từ, danh từ hoặc tính từ và biến chúng thành danh từ có nghĩa tương ứng.

 

Ví dụ:

Criticize: chỉ trích, phê bình -> Criticism: sự chỉ trích

Plagiarize: nhiệt tình -> Plagiarism: sự nhiệt tình

 

His accusations of plagiarism are totally unacceptable. (Những lời cáo buộc đạo văn của anh ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)

Hậu tố -ist

-ist là một hậu tố rất phổ biến và thường dùng để chỉ người thực hiện một hành động nào đó, tùy vào động từ hoặc danh từ mà nó chi phối nghĩa.

 

Ví dụ:

Economy: kinh tế -> Economist: nhà kinh tế học

Duel: trận đấu -> Duelist: đấu sĩ

 

The conference attracts many famous economists in the world. (Hội nghị thu hút rất nhiều nhà kinh tế học lỗi lạc trên thế giới.)

Hậu tố -able và -ible

Cả hai hậu tố đều có nguồn gốc từ tiếng Latin và giúp tạo nên tính từ có nghĩa tương ứng với từ gốc. Hai hậu tố này không thể thay thế lẫn nhau mà phải dùng đúng theo từng trường hợp.

 

Ví dụ:

Do: thực hiện, làm -> Doable: thực hiện được, khả thi

Eligibility: Sự hợp lệ -> eligible: đủ tư cách, có quyền

 

All the tasks are doable, but we will need more time. (Những công việc này đều thực hiện được nhưng sẽ tốn thêm thời gian đấy.)

 

Picturesque

Hậu tố -esque

Hậu tố này khá kén từ gốc đi kèm và giúp tạo nên tính từ có nghĩa tương ứng. -esque hay hàm ý về phong cách, tác phong, điểm tương đồng của sự việc.

 

Ví dụ:

Picture: bức tranh -> Picturesque: đẹp như tranh vẽ

Statue: bức tượng -> Statuesque: đẹp như tạc tượng

 

Those were the days when I walked with you in Venice and enjoyed its picturesque canals. (Những ngày xa xưa ấy, tôi và em đã từng đi dạo và cùng nhau ngắm nhìn kênh đào đẹp như tranh vẽ ở Venice.)

Hậu tố -ious và -ous

Thật ra -ious chỉ là một cách viết khác của -ous. Bắt nguồn từ tiếng Latin, những hậu tố này biến từ gốc thành tính từ có ý nghĩa tương ứng.

 

Ví dụ:

Nutrition: dinh dưỡng -> Nutritious: thuộc về dinh dưỡng

Poison: chất độc -> Poisonous: có độc

 

She consumed some poisonous substance to commit suicide. (Cô ta uống thuốc độc tự tử.)

Hậu tố -ish

Tương tự như trường hợp ở trên, -ish cũng dùng để thêm vào từ gốc và biến nó thành tính từ. -ish thường hàm ý thuộc về, có tính chất, có xu hướng.

 

Ví dụ:

Child: trẻ con -> Childish: hợp với trẻ con, tính tình trẻ con

Britain: Vương quốc Anh -> British: thuộc về Vương quốc Anh

 

The family tried to look for British goods to reminisce about their origin. (Cả gia đình cố tìm mua sản phẩm từ Anh để gợi nhớ về nguồn cội của họ.)

 

speechless

Hậu tố -less

Hậu tố -less bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, nhằm phủ định lại từ gốc. -less mang nghĩa không có, không tồn tại.

 

Ví dụ:

Speech: lời nói -> Speechless: không thốt nên lời

Value: giá trị -> Valueless: vô giá trị

 

The boy was speechless when he saw the monster. (Thằng bé đứng chết lặng khi thấy con quái vật.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.