Có thể bạn đã học tiếng Anh từ rất lâu, bạn cũng khá tự tin vào vốn từ vựng của mình nhưng chắc chắn, bạn cũng đã từng sử dụng sai từ ngữ vì nhầm lẫn. Đây cũng là lỗi sai phổ biến nhất trong các bài thi IELTS hoặc TOEIC và khiến thí sinh bị mất điểm “oan”. Dưới đây là 8 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, tham khảo và ghi chú để đừng mắc lỗi “ngớ ngẩn” trong bài viết của mình nhé.

1. Good – Well

Cả “good” và “well” đều mang nghĩa “tốt”, “giỏi”, “hay”… nhưng chúng khác nhau về chức năng. “Good” là tính từ (adj) còn “well” đóng vai trò là trạng từ (adv) trong câu. Vì vậy, “good” dùng để bổ nghĩa cho danh từ (nouns), còn well sẽ bổ nghĩa cho động từ (verbs).

Ví dụ:

  • He’s a good guitar player.
  • He plays the guitar very well.

2. Listen – Hear

cặp từ tiếng anh

 

Cả 2 từ này đều dùng để chỉ hành động nghe, tuy nhiên, điểm khác biệt giữa chúng nằm ở việc bạn có tự nguyện thực hiện hành động này hay không. “Listen” là khi bạn chủ ý tập trung lắng nghe, còn “hear” là khi bạn vô tình nghe phải một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I love listen to music
  • Did you hear that dog barking last night?

3. Among – Between

“Among” diễn tả mối quan hệ cộng hưởng hoặc lỏng lẻo giữa một số thứ. “Between” thể hiện mối quan hệ giữa một thứ này với một hay nhiều thứ khác.

Ví dụ:

  • Chester found a letter hidden among the papers on the desk.
  • Posey spent all day carrying messages between Chester and the other students.

4. Assure – Ensure – Insure

cặp từ tiếng anh

 

“Assure” thường dùng để nói với ai đó về một điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc hoàn toàn đúng. “Ensure” mang ý nghĩa cam kết hoặc đảm bảo cho một điều gì đó. “Insure” là thực thi một chính sách. Tuy ý nghĩa tương tự nhưng rõ ràng, 3 từ vưng này được sử dụng cho 3 tình huống hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Posey assured Chester that no one would cheat at Bingo. 
  • Posey took steps to ensure that no one cheated at Bingo.
  • Posey was glad the Bingo hall was insured against damage caused by rowdy Bingo players.

5. Breath – Breathe

Danh từ "breath" nghĩa là hơi thở. Còn “breathe” là động từ dùng để chỉ hành động hô hấp, hít thở. 2 từ này thường bị nhầm lẫn bởi chúng chỉ khác nhau ở chữ “e” cuối cùng.

Ví dụ:

  • Chester held his breath while Posey skateboarded down the stairs. 
  • After Posey’s spectacular landing, Chester had to remind himself to breathe again.

6. Emigrate - Immigrate 

cặp từ tiếng anh

 

“Emigrate” dùng để diễn tả hành động rời khỏi một thành phố hoặc quốc gia để đến sống ở nơi khác. “Immigrate” là di dân đến một quốc gia nào đó.

  • Ví dụ:
  • Chester’s grandfather emigrated from Canada sixty years ago. 
  • Posey’s sister immigrated to Ireland in 2004.

7. Historic – Historical

“Historic” nghĩa là “nổi tiếng”, “quan trọng” và “có tầm ảnh hưởng”. Còn “historical” nghĩa là “có liên quan đến lịch sử”. Tuy đều là tính từ và cách viết khá giống nhau nhưng ý nghĩa của 2 từ này hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Chester visited the beach in Kitty Hawk where the Wright brothers made their historic first airplane flight. 
  • Posey donned a historical bonnet for the renaissance fair.

8. Stationary - Stationery

“Stationary” nghĩa là tình trạng tĩnh, không chuyển động. Còn “stationery” là danh từ dùng để chỉ chất liệu giấy cao cấp.

Ví dụ:

  • The revolving door remained stationary because Posey was pushing on it the wrong way.
  • Chester printed his résumé on his best stationery.
  •  

Nguồn tham khảo:

Eat Sleep Dream English

Grammarly.com

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.