Tiếng Anh có đến khoảng hơn 100.000 tính từ để diễn tả sự vật hiện tượng. Để việc giao tiếp tiếng Anh thêm hấp dẫn và tăng cảm xúc trong lời nói, câu chữ, mời bạn cùng WSE tìm hiểu những tính từ thay thế cho các từ đã quá quen thuộc nhé!

 

su-dung-tieng-anh-mot-cach-phong-phu

Small

Petite (nhỏ nhắn dễ thương), little (bé nhỏ, nhỏ nhắn), smallish (be bé, nho nhỏ), tiny (bé xíu), meager (nhỏ hơn/ít hơn mức mong đợi).

 

Ví dụ: My daughter has a tiny kitchen on her bed. (Con gái tôi có một bộ nấu bếp nhỏ xíu trên giường)

 

The food at the nursing home was meager and barely edible. (Đồ ăn ở viện dưỡng lão thật quá ít ỏi, và khó mà nuốt nổi.)

Delicious

su-dung-tieng-anh-mot-cach-phong-phu

Appetizing (kích thích vị giác, nhìn/ngửi thấy là muốn ăn), delectable (bắt mắt, ngon lành), flavorful (ngập tràn hương vị), luscious (mùi vị ngọt ngào; thơm ngọt)

 

Ví dụ: I feel so hungry because of those appetizing smells from the kitchen! (Tôi cảm thấy rất đói bụng vì những mùi thơm kích thích bay ra từ nhà bếp.)

 

I could not stop eating this delectable dish! (Tôi không thể ngừng ăn món ăn ngon lành này được!)

Angry

Furious (phẫn nộ), exasperated (cáu tiết, mất hết kiên nhẫn), indignant (bất bình, căm phẫn), irate (giận giữ), wrathful (tức giận, thịnh nộ)

 

Ví dụ: That irate man attacked her with a knife. (Người đàn ông giận dữ kia đã tấn công bà ta bằng dao.)

 

He replied to the unfair judgement indignantly. (Anh ta đáp lại lời phán xét bất công một cách căm phẫn.)

Tired

Fed up (chán nản, thất vọng, mỏi mệt vì phải chịu đựng quá lâu), sick (bệnh, ốm), weary (mệt lử), exhausted (kiệt sức), drained (không còn sức lực)

 

Ví dụ: I am really exhausted because of the huge workload. (Tôi thật sự rất mệt mỏi bởi khối lượng công việc lớn)

 

I am weary of hearing about your problems. (Tôi mệt mỏi khi nghe những vấn đề của anh rồi)

I resigned because I was fed up. (Tôi từ chức vì tôi đã mệt mỏi chán ngán)

Dirty

Contaminated (bị nhiễm bẩn), filthy (rất bẩn, bẩn thỉu), foul (bẩn và hôi thối), squalid (bẩn thỉu, xuống cấp), grimy (bám đầy bụi, bẩn thỉu)

 

Ví dụ: Wash your hands - they're filthy! (Rửa tay đi con – chúng bẩn quá!)

 

Those toilets smell foul! (Mấy cái nhà vệ sinh đó vừa bẩn vừa hôi quá!)

Beautiful

su-dung-tieng-anh-mot-cach-phong-phu

 

Gorgeous (lộng lẫy, mỹ lệ), dazzling (cuốn hút, làm mê say), splendid (đẹp tuyệt trần, lộng lẫy), magnificent (nguy nga, tráng lệ, đẹp đến mức đáng ngưỡng mộ), elegant (đẹp duyên dáng, thanh lịch), shapely (có hình dáng đẹp cân đối)

 

Ví dụ: Her dazzling smile made me fall for her at first sight. (Nụ cười cuốn hút của nàng làm tôi yêu nàng từ cái nhìn đầu tiên.)

Everyone loves her because she’s an elegant woman. (Mọi người đều yêu mến bà ấy vì bà ấy là một người phụ nữ đẹp và duyên dáng).

Bad

Awful (tệ, khủng khiếp), dreadful (tồi tệ, kinh khủng), atrocious (rất xấu, tồi tệ), disagreeable (khó chịu, phản cảm), abominable (rất tệ, kinh khủng)

 

Ví dụ: You must feel awful about it. (Bạn chắc hẳn sẽ cảm thấy rất tệ vì điều đó)

 

I feel sick because of the atrocious weather. (Tôi phát ốm vì cái thời tiết tồi tệ này).

 

Đây chỉ là một vài trong số hàng trăm nghìn tính từ thay thế mà bạn có thể dùng để khi hành văn hoặc giao tiếp. Chúc bạn sử dụng đa dạng tính từ để có được cuộc hội thoại hấp dẫn hơn, hình thành văn phong khác biệt, hay hơn so với những người chỉ dùng vài tính từ quen thuộc nhàm chán bạn nhé!

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.