Ai cũng biết “kẻ nói dối” trong tiếng Anh thường được gọi chung chung là “liar”. Tuy nhiên, nếu xét về cách thức nói dối, bạn có thể thay thế “liar” bằng nhiều từ khác chính xác hơn. Dưới đây là 5 từ người bản ngữ thường dùng.

 

tu-chi-ke-noi-doiPerjurer (Kẻ khai man) /ˈpɜː.dʒər.ər/

Đây là từ chỉ người bịa đặt lời khai trước tòa án. Hành động này vi phạm pháp luật chứ không chỉ là lời nói dối thông thường. Từ “Prejurer” bắt nguồn từ một chữ gốc Latin là “periūrāre”, nghĩa là “thề thốt giả dối, vi phạm lời tuyên thệ”. Động từ của “perjurer” là “to perjure (oneself)”

 

tu-chi-ke-noi-doi

 

Ví dụ:

The judge warned the witness not to perjure herself. (Thẩm phán cảnh cáo nhân chứng không được khai man trước tòa.)

Fabricator (Kẻ làm giả) /ˈfəbrɪkeɪtər/

tu-chi-ke-noi-doi

 

Khi một người làm giả, bịa đặt thứ gì đó để lừa người khác, ta gọi họ là “fabricator”. Từ này còn có một nghĩa khác gần gũi hơn, đó là “người tạo ra/sản xuất một thứ gì đó”. Động từ của từ này là “to fabricate”.

 

Ví dụ:

He was late, so he fabricated an excuse to avoid trouble. (Vì đến trễ mà anh ta bịa ra một cái cớ để né tránh rắc rối.)

Equivocator (Người nói lấp lửng) /ɪˈkwɪvəkeɪtə/ 

tu-chi-ke-noi-doi

Khi một người nào đó chỉ nói lấp lửng, nước đôi để che giấu sự thật, ta nên gọi họ bằng từ “equivocator”. Từ này dùng để chỉ những kẻ “sử dụng những ngôn từ không rõ ràng để lấp liếm, che giấu sự thật hoặc tội lỗi mình gây ra”. Động từ của nó là “to equivocate”.

 

Ví dụ:

She could not equivocate, neither could she go into details of her family history. (Bà ta không thể quanh co, nhưng cũng không thể nói chi tiết về lịch sử gia tộc mình.)

Prevaricator (Kẻ lảng tránh) /prɪˈvarɪkeɪtə/

tu-chi-ke-noi-doi

 

Một từ để chỉ những người lảng tránh sự thật chính là “prevaricator”. Nghĩa chính xác của từ này là “người có lời nói hoặc hành động lảng tránh”. “Prevaricator” có nguồn gốc từ một chữ gốc Latin, “praevāricārī”, có nghĩa là “cày bừa vòng quanh hoặc (nói về người biện hộ) đang thông đồng với người nào đó”. Động từ của nó là “to prevaricate”.

 

Ví dụ:

They can dodge or prevaricate or just hang up when dealing with a voice on the phone. (Họ có thể viện cớ né tránh hoặc cúp máy khi bị làm phiền bởi một người nào đó qua điện thoại.)

Fibber (kẻ nói dóc) /ˈfɪbər/  

tu-chi-ke-noi-doi

Khi một người thường hay nói xạo về những chuyện vặt vãnh, và những lời nói này không gây hại gì lắm, bạn có thể gọi họ là “fibber”. Động từ của nó là “to fib”.

 

Ví dụ:

Fibber! You couldn't run ten kilometres, let alone a marathon! (Đồ nói xạo! Cậu chạy còn không nổi 10 cây số chứ đừng nói là cả cuộc đua marathon!)

 

Ngoài 5 từ nói trên, chúng ta còn một từ nữa, khá hài hước và thú vị, tuy vậy, nó lại ít phổ biến hơn là “pseudologist (Chuyên gia nói dối) /s(j)uːˈdɒlədʒɪst/”

 

tu-chi-ke-noi-doi

 

Pseudologist có ý chỉ một người “nói dối có hệ thống”. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, “ψευδολόγος”, có nghĩa là “nói sai sự thật, nói láo”.

Ví dụ:

That pseudologist convinced me that gods exist. (Gã chuyên gia nói dối đó đã thuyết phục tôi rằng có thần thánh tồn tại.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.