Cấu trúc “As…as…” rất phổ biến trong các câu thành ngữ tiếng Anh. Bỏ túi một vài câu thành ngữ theo cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đjat tốt hơn trong cả văn viết và khi giao tiếp.

1. As bad as all that

Tệ như bạn nghĩ

Ví dụ:

It isn't as bad as all that. You'll be fine tomorrow.

(Mọi chuyện không tệ như thế đâu. Ngày mai bạn sẽ ổn thôi mà.)

2. As big as life

Diễn tả rằng ai đó đột ngột xuất hiện tại một địa điểm theo cách cường điệu.

Ví dụ:

There I saw him as big as life!

(Tôi thấy anh ta xuất hiện sờ sờ ở đó!)

3. As black as pitch

thanh ngu tieng anh

 

Rất tối, tối đen như mực

Ví dụ:

I couldn't see a thing in the room because it was as black as pitch.

(Tôi không thấy gì trong căn phòng cả vì nó tối đen như mực.)

4. As busy as a beaver / As busy as a bee

Vô cùng bận rộn, bận như con mọn

Ví dụ:

I was as busy as a bee over the weekend. I got a lot done.

(Tôi vô cùng bận rộn trong suốt những ngày cuối tuần, có quá nhiều việc phải hoàn thành.)

5. As clean as a whistle

Sạch như mới

Ví dụ:

That car is as clean as a whistle now that you've washed it.

(Chiếc xe giờ đã sạch như mới, lẽ ra bạn nên làm vệ sinh nó từ lâu rồi.)

6. As clear as crystal

thanh ngu tieng anh

 

Rõ ràng, dễ hiểu

Ví dụ:

She was as clear as crystal about her intentions.

(Cô ấy hiểu rõ về những dự định của mình.)

7. As crazy as a loon

Điên rồ

Ví dụ:

I wouldn't worry about his opinion, he's as crazy as a loon.

(Tôi không bận tâm tới ý kiến của anh ta, hắn là một kẻ điên.)

8. As dead as a doornail

Chết cứng

Ví dụ:

The project is as dead as a doornail.

(Dự án đó đã chết cứng rồi.)

9. As easy as pie

thanh ngu tieng anh

 

Dễ như ăn bánh, cực kì dễ dàng

Ví dụ:

You'll find the exercise is as easy as pie.

(Rồi bạn sẽ thấy bài tập này dễ như ăn bánh thôi!)

10. As flat as a pancake

Phẳng như bánh kếp

Ví dụ:

Make sure the table is as a flat as a pancake.

(Hãy chắc rằng chiếc bàn này thật sự phẳng.)

11. As free as a bird

thanh ngu tieng anh

 

Tự do tự tại

Ví dụ:

I used to feel as free as a bird when I was younger.

(Tôi từng cảm thấy tự do tự tại khi còn trẻ.)

12. As good as done

Sắp hoàn thành

Ví dụ:

We're almost ready to begin. The cake is as good as done.

(Chúng ta gần như sẵn sàng rồi. Chiếc bánh đã sắp hoàn thành.)

13. As happy as a clam

Vui như Tết, vô cùng hoan hỉ, vui vẻ

Ví dụ:

She seemed as happy as a clam yesterday.

(Ngày hôm qua, trông cô ấy vui như Tết.)

14. As hard as nails

Khắt khe, lạnh như tiền - rắn như đanh

Ví dụ:

He's as hard as nails with his staff.

(Cô ta rất lạnh lùng và khắt khe với nhân viên.)

15. As hungry as a bear

Đói meo

Ví dụ:

Do you have a sandwich? I'm as hungry as a bear.

(Bạn có bánh sandwich không? Tôi đang đói meo đây này.)

16. As innocent as a lamb

thanh ngu tieng anh

 

Ngây thơ, hiền như bụt

Ví dụ:

There's no way she could have done that. She's as innocent as a lamb.

(Không thể nào cô ấy là người làm ra chuyện đó. Cô ta hiền như bụt.)

17. As mad as a hatter

Kẻ điên rồ

Ví dụ:

Don't believe anything he says. He's as mad as a hatter.

(Đừng tin vào bất kì điều gì cô ta nói, cô ấy là kẻ điên rồ.)

18. As old as the hills

Xưa như trái đất, già cỗi

Ví dụ:

That car is as old as the hills.

(Cái xe đó cũ lắm rồi.)

19. As plain as day

Rõ như ban ngày

Ví dụ:

What you need to do is as plain as day.

(Những điều bạn cần biết đã rõ như ban ngày rồi.)

20. As soon as possible

Càng sớm càng tốt

Ví dụ:

Could you reply to my request as soon as possible?

(Bạn có thể hồi đáp yêu cầu của tôi càng sớm càng tốt không?)

Nguồn tham khảo: thoughtco.com

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.