Trong tiếng Anh, có một số cụm từ riêng dùng để chỉ nhóm động vật và bạn cần ghi nhớ để dùng cho đúng. Khá thú vị là những cụm từ này đôi khi lại mang 2 nghĩa hoàn toàn tách biệt, ví dụ “a parliament” vừa là đàn cú, vừa là…Nghị viện. Hãy cùng WSE tìm hiểu khía cạnh đặc biệt này của tiếng Anh thông qua 11 cụm từ đa nghĩa chỉ nhóm động vật sau đây.

 

a sloth of bears

 

  1. A sloth of bears – Một đàn gấu

 

Có lẽ do đặc tính ngủ đông và cử chỉ chậm chạp của gấu mà người ta đã dùng cụm từ “a sloth of bears” để chỉ “một đàn gấu”. Bởi danh từ “sloth” khi đứng riêng lẻ có nghĩa là “tính lười biếng”!

 

E.g.: There is a sloth of bears living in this National Park.

Có 1 đàn gấu sống ở Khu công viên Quốc gia này.

  1.  
  2. An obstinacy of buffalo – Một đàn trâu

 

“An obstinacy of buffalo” nghĩa là một đàn trâu. Trong đó danh từ “obstinacy” có nghĩa là “tính bướng bỉnh”.

 

E.g.: Look! An obstinacy of buffalo is drinking water by the river.

Nhìn kìa! Có một đàn trâu đang uống nước bên bờ sông.

  1.  
  2. A caravan of camels – Một đàn lạc đà

  3.  

Những chú lạc đà nối tiếp nhau là hình ảnh thường thấy ở các sa mạc. Điều này có lẽ là yếu tố chính để người ta gọi một đàn lạc đà là “A caravan of camels”, bởi vì danh từ “a caravan” nghĩa là “đoàn bộ hành”.

 

E.g.: He saw a caravan of camels carrying goods while he was crossing the Sahara.

Anh ta đã nhìn thấy một đàn lạc đà thồ nhiều hàng hóa khi đang băng qua vùng sa mạc Sahara.

  1.  
  2. A murder of crows – Một đàn quạ

  3.  

Những con quạ đen thường gắn liền với sự xấu xa và những điềm không may, có lẽ vì thế mà người ta đã dùng danh từ “kẻ giết người” (“murder”) để đặt tên cho cả đàn quạ.

 

E.g.: Those gangsters are like a murder of crows. They often bring bad luck to people in this village.

Những đứa côn đồ đó cứ như một bầy quạ vậy. Bọn chúng mang điềm xấu tới cho mọi người ngôi làng này.

 

a convocation of eagles

 

  1. A convocation of eagles – Một đàn đại bàng

  2.  

Những chú chim đại bàng to lớn là biểu tượng của sự uy dũng, mạnh mẽ và thường dùng làm biểu tượng cho quân đội hoặc các đoàn thể thao. “Một đàn đại bàng” trong tiếng Anh là “a convocation of eagles”, trong đó, “convocation” nghĩa là “sự triệu tập”.

 

E.g.: So cool! Fast, strong and ambitious! They’re a convocation of eagles in this game.

Thật tuyệt vời! Nhanh, mạnh và đầy tham vọng, họ cứ như một đàn đại bàng trong trận đấu này vậy.

 

  1. A parade of elephants – Một đàn voi

  2.  

Thân hình đồ sộ của những chú voi khiến mặt đất rung chuyển khi chúng đi theo đàn, giống như một cuộc diễu binh hoành tráng. Vì vậy, người ta đã dùng từ “a parade of elephants” để nói về một đàn voi. Trong tiếng Anh, “a parade” là “một cuộc diễu binh hoặc diễu hành”.

 

E.g.: Those trucks make noise like a parade of elephants walking on the street

Những chiếc xe tải đó ồn ào như thể một đàn voi đang đi trên đường.

 

  1. A business of ferrets – Một đàn chồn sương

  2.  

Ai cũng biết, “business” có nghĩa là “kinh doanh”. Tuy nhiên, khi nói “một đàn chồn sương”, người bản ngữ cũng sử dụng từ này, đó là “a business of ferrets”.

 

E.g.: They killed a business of ferrets to make that coat! That’s a crime!

Họ đã giết cả một bầy chồn để làm ra chiếc áo khoác đó! Đây là một tội ác!

 

  1. A tower of giraffes – Một đàn hươu cao cổ

  2.  

Vẻ ngoài của loài hươu cao cổ chắc chắn là lí do tạo ra cụm từ “A tower of giraffes”. Bởi vì “a tower”có nghĩa là “tòa tháp”.

 

E.g.: My brother’s dream is having a tower of giraffes. They’re my brother’s most favourite animal.

Ước mơ của em trai tôi là nuôi cả đàn hươu cao cổ. Chúng là loài động vật nó yêu thích nhất.

 

  1. a flamboyance of flamingos
  2.  
  3. A flamboyance of flamingos – Một đàn hồng hạc

 

Loài hồng hạc với bộ lông và đôi chân dài màu hồng rực khiến chúng trở thành một trong những loài chim đẹp nhất trong vương quốc động vật. Chính vì vậy, cụm từ nói về một “đàn hồng hạc” cũng dựa vào đặc tính này, đó là “a flamboyance of flamingos”. Từ “flamboyance” có nghĩa là “sự rực rỡ”.

 

E.g.: I love our new dresses. We’re as gorgeous as a flamboyance of flamingos.

Tôi thích những bộ váy mới của tụi mình. Chúng ta trông thật rực rỡ như một đàn hồng hạc vậy!

  1.  
  2. A streak of tigers – Một đàn hổ

 

Có rất nhiều từ ngữ chỉ nhóm động vật được chọn dựa vào vẻ ngoài của chúng, điển hình như “A streak of tigers” là “một đàn hổ”. Người bản ngữ sử dụng từ “streak” vì nó có nghĩa là “đường sọc”, chắc hẳn là dựa vào bộ lông vằn vện của loài mãnh thú này.

 

E.g.: First, he was lost in this forest and then, a streak of tigers killed him.

Đầu tiên, ông ta bị lạc trong khu rừng này, rồi sau đó một bầy hổ đã ăn thịt ông ta.

  1.  
  2. A pride of lions – Một đàn sư tử

 

Loài sư tử vốn được mệnh danh là “Chúa sơn lâm” đầy quyền lực. Người ta cũng dựa vào điểm này nên đã gọi “một đàn sư tử” là “a pride of lions”. Danh từ “pride” có nghĩa là “lòng kiêu hãnh”.

 

E.g.: A pride of lions often has up to five females, two males and their young.

Một đàn sư tử thường có đến 5 con cái, 2 con đực cùng những con sư tử con.

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.