Dạo một vòng các bản tin tiếng Anh hay trên mạng xã hội (Twitter, Facebook…), bạn sẽ dễ bị “rối não” trước hàng loạt các từ mới, thậm chí không thể tìm thấy trong từ điển. Trong bài viết sau đây, WSE sẽ giúp bạn gỡ rối với 10 từ tiếng Anh mới, phổ biến trong suốt năm 2017 vừa qua.

 

digital nomad

1. Digital nomad /ˈdɪdʒɪt(ə)l ˌnəʊmad/ (n)

Trong tiếng Anh, từ nomad có nghĩa là dân du mục, rày đây mai đó. Digital nomad là những người có thể sống và làm việc ở bất cứ đâu thông qua ứng dụng kĩ thuật số như laptop, điện thoại, video call…Vài nghề nghiệp tiêu biểu dạng này là travel blogger (người viết blog về du lịch), remote working (làm việc từ xa)…

 

Ví dụ:

 

My dream is being a digital nomad. I can travel and make money at the same time!

(Mơ ước của tôi là trở thành digital nomad – vừa có thể du lịch, vừa kiếm được tiền trang trải cuộc sống.)

 

clickbait

2. Clickbait /ˈklɪkbeɪt/ (n)

Đây là những đường dẫn xuất hiện trên các trang mạng xã hội hoặc bất kì website nào với tiêu đề hoặc hình ảnh khơi gợi sự tò mò của người xem, kích thích họ nhấp vào đường dẫn đó. Trên thực tế, hầu hết nội dung trong đường dẫn không hề liên quan đến tiêu đề mà bạn nhìn thấy nên từ này mang nghĩa khá tiêu cực.

 

Ví dụ:

 

I think this is a clickbait article. Amazon cannot get hacked easily like that.

(Tôi nghĩ cái này có mùi lừa đảo. Sao mà Amazon bị hack dễ dàng như vậy được.)

 

a thing

3. A thing /θɪŋ/ (n)

Thing là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó phổ biến đến mức người ta dùng hẳn a thing để chỉ các trào lưu, sự kiện đột nhiên nổi tiếng, được nhiều người quan tâm đến.

 

Ví dụ:

 

Today, working from home is a thing all over the world.

(Làm việc tại nhà giờ đã thành một xu thế phổ biến trên khắp thế giới.)

 

lit

4. Lit /lɪt/ (adj)

Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là dấu chấm hỏi nhưng tổng quát mà nói, lit là tính từ dùng để chỉ sự thú vị, tuyệt vời. Tính từ này được dùng phổ biến trên mạng Internet, đặc biệt là những vloggers nổi tiếng trên trang Youtube.

 

Ví dụ:

 

Today was lit! How are you doing?

(Chào ngày mới! Hôm nay bạn thế nào rồi)

 

fake news

5. Fake News /ˌfeɪk ˈnjuːz/ (n)

Bắt nguồn từ cuộc bầu cử tại Mỹ và những dòng tweet của Tổng thống Donald Trump, fake news thậm chí được bầu chọn là từ ngữ của năm 2017. Fake news là những tin tức được đăng trên các trang báo mạng hoặc mạng xã hội nhưng hoàn toàn không đúng sự thật. Chúng đã được ai đó chỉnh sửa, dàn dựng nhằm thu hút sự chú ý, tăng lượng theo dõi...

 

Ví dụ:

 

The story about kidnapping in our city is just fake news!

(Câu chuyện về vụ bắt cóc trong thành phố chỉ là tin lá cải thôi!)

 

a troll

6. A troll /troʊl/ (n)

Troll là một loại sinh vật xấu xí, ngu ngốc và hung hãn. Dần dần theo thời gian, cư dân mạng đã dùng a troll để chỉ người hay nói ra những điều khiến người khác khó chịu, có mục đích gây hấn.

 

Ví dụ:

 

He is such a troll. He keeps making nasty comments on my posts.

(Hắn đúng là thứ hay chơi khăm. Hắn cứ bình luận phản cảm trong bài viết của tôi.)

 

millennial

7. Millennial /mɪˈlɛnɪəl/ (n)

Millennial hay còn gọi là Generation Y là danh từ chỉ những người thuộc thế hệ 8x và 9x, vốn chiếm khoảng 32% dân số thế giới. Họ trẻ trung, thức thời với công nghệ mới và là lực lượng lao động chính. Tại Việt Nam, gần 1/3 dân số có thể tự gọi mình là millennial.

 

Ví dụ:

 

I just can’t understand what those millennials are talking about. Maybe I am getting old.

(Tôi chẳng hiểu mấy đứa 9x đó nói gì cả. Chắc tôi già thật rồi.)

 

startup

8. Start-up /ˈstɑːtʌp/ (n)

Start-up được hiểu là mô hình công ty khởi nghiệp, do những người trẻ sáng lập nên. Cụm từ này một lần nữa làm dậy sóng cộng đồng mạng khi xuất hiện chương trình Thương vụ bạc tỷ (Shark Tank). Đây là một chương trình thực tế nơi những doanh nhân khởi nghiệp thuyết phục các Shark (nhà đầu tư) góp vốn vào mô hình công ty mình.

 

Ví dụ:

 

I want to build my own start-up but my parents don’t take it seriously!

(Tôi muốn tự khởi nghiệp mà cha mẹ tôi lại nghĩ đó là chuyện đùa!)

 

friend zone

 

9. Friend zone /ˈfrend.zəʊn/ (n)

Đây là cụm từ xuất hiện khá nhiều trên mạng xã hội, các diễn đàn và cả những bộ phim nổi tiếng. Tuy nhiên, trong tiếng Việt lại không có một từ chính xác nào để định nghĩa cho nó. Khi bạn thích và đang theo đuổi một ai đó nhưng họ chỉ coi bạn là bạn bè bình thường, tức là họ đã đưa bạn vào friend zone.

 

Ví dụ:

 

Now, I’m in Annie’s friend zone! I told her I love her but she says she only sees me as a brother.  

(Tôi tỏ tình với Annie nhưng cô ấy chỉ xem tôi như anh trai. Tôi xem như là hết cơ hội rồi!)

 

solopreneur

10. Solopreneur (n)

Đây là một từ ghép gồm 2 phần: solo- và –preneur. Trong đó, solo- có nghĩa là “một mình” hoặc “đơn độc”, -preneur trong từ entrepreneur có nghĩa là “nhà kinh doanh”. Solopreneur là những doanh nhân tự mình quản lí toàn bộ hệ thống kinh doanh, không có người hợp tác hay bất kì nhân viên nào khác.

 

Ví dụ:

 

It’s really hard being a solopreneur.

(Để trở thành nhà kinh doanh độc lập là một điều rất khó.)

Hãy gọi cho chúng tôi
(028) 62 88 35 66 hay để chúng tôi gọi lại cho bạn
Để lại thông tin của bạn dưới đây.