Tuy chỉ mới phổ biến tại Việt nam những năm gần đây nhưng Ngày Cá tháng Tư (1/4) đã là ngày lễ quen thuộc tại các quốc gia phương Tây. Ngoài việc có thể nói dối người khác mà không sợ bị trách móc, ngày lễ đặc biệt này còn những phong tục gì nữa? Hãy cùng WSE tìm hiểu qua 10 từ mới liên quan đến Cá tháng Tư dưới đây nhé!

1. Pull a Prank

10 từ mới ngày cá tháng tư

 

Đây là thành ngữ dùng để chỉ hành động đùa cợt hoặc chơi khăm ai đó.

Ví dụ:

It turns out that the supposed alien visitors that people had been seeing were just a bunch of teenagers pulling a prank on the town.

(Hóa ra những “vị khách người ngoài hành tinh” mà mọi người nhìn thấy dạo gần đây thực chất chỉ là 1 nhóm thanh niên đang bày trò đùa cợt với cả thị trấn.)

2. Hoax

“Hoax” là một phiên bản rút gọn của từ “hocus pocus”, nghĩa là trò chơi khăm hoặc chơi xỏ người khác. “Hoax” được xem là nét đặc trưng của ngày Cá tháng Tư.

Ví dụ:

Detectives are still investigating the hoax calls.

(Các thám tử vẫn đang điều tra những cuộc gọi chơi khăm đó.)

3. Practical joke

Practical joke là trò đùa nhắm vào một cá nhân nào đó và biến họ thành trò cười cho những người còn lại.

Ví dụ:

One of the children filled the sugar bowl with salt as a practical joke.

(Một đứa trẻ đã đùa cợt bằng cách đổ muối vào hũ đường.)

4. Fool

từ mới về ngày cá tháng tư

 

Trong quá khứ, “fool” là danh từ dùng để chỉ những người diễn trò trong Hoàng cung bằng những hành động ngốc nghếch để gây cười. Ngày nay, từ “fool” thường dùng để chỉ những người thường hành xử ngốc nghếch và thiếu sự phán đoán.

Ví dụ:

I felt a fool when I realized my mistake.

(Tôi cảm thấy thật ngốc khi nhận ra lỗi của mình.)

5. To make a fool out of someone

Làm việc gì đó để người khác cảm thấy họ thật ngu ngốc

Ví dụ:

I'm not going to dance too much at theparty because I don't want to make a fool out of myself in front of my coworkers. 

(Tôi sẽ không khiêu vũ nhiều trong buổi tiệc đâu! Tôi không muốn biến mình thành trò cười cho đồng nghiệp.)

6. Trick

Đây là hành động khiến người khác tin vào một điều gì đó không có thực, thường là bằng cách lừa dối họ.

Ví dụ:

I'd been tricked and I felt stupid.

(Tôi đã bị lừa và cảm thấy mình thật ngốc nghếch.)

7. Gullible

Đây là tính từ thường dùng cho những người dễ bị lừa gạt, nhẹ dạ cả tin.

Ví dụ:

That man always sells overpriced souvenirs to gullible tourists.

(Gã đó thường bán những món đồ lưu niệm giá “cắt cổ” cho những vị du khách dễ bị cả tin.)

8. Cracking up

Cracking up là hành động cười ngặt nghẽo, đến mức gần như chảy nước mắt.

Ví dụ:

He walked in and everyone just cracked up.

(Anh ta bước vào và mọi người thi nhau cười ngặt ngẽo.)

9. Go too far

10 từ vựng thú vị cho Cá tháng Tư

 

Hành động đùa cợt quá trớn khiến người khác thấy phản cảm.

Ví dụ:

His jokes are funny, but sometimes he goes too far.

(Những trò đùa của anh ta khá buồn cười, nhưng thỉnh thoảng anh ta lại đùa quá trớn.)

10. Cross the line

Đây là thành ngữ dùng để chỉ những hành động không thích hợp và vượt quá giới hạn nào đó.

Ví dụ:

I can tolerate a lot, but they really crossed the line when they broke the window.

(Tôi có thể chịu đựng nhưng khi họ làm vỡ cửa kính, họ thực sự đã vượt quá giới hạn.)

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.