Vì sự hạn chế ở vốn từ nên người Việt khi sử dụng tiếng Anh có xu hướng lặp đi lặp lại những tính từ quen thuộc như “good”, “best”… khiến bài viết hoặc cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán. Dưới đây là 10 tính từ tiếng Anh dễ bị lạm dụng nhất và những từ có thể dùng để thay thế chúng. Cùng Wall Street English nâng trình từ vựng của bản thân lên nhé!

1. Other

tinh tu tieng anh

 

Theo trang chuyên kiểm tra lỗi chính tả tiếng Anh, Grammarly, từ “other” xuất hiện hơn 5 triệu lần trong 1 ngày và điều này khá dễ lí giải. “Other” là từ có thể áp dụng trong hầu hết những tình huống căn bản, khi bạn muốn tìm hiểu một vấn đề nào đó của người khác. Bạn có thể yêu cầu “any other suggestions” (bất cứ đề xuất nào khác), kêu gọi “other opinions” (những ý kiến khác), hoặc hỏi một người về “other times” (thời điểm khác) phù hợp với họ.

Những từ có thể thay thế: alternative times, further suggestions, different opinions…

Ví dụ:

Do you have any further suggestions?

2. More

“More” là một trong những từ có thể sử dụng cho nhiều trường hợp. Thỉnh thoảng, “more” là từ chính xác nhất bạn có thể sử dụng. Trong một vài tình huống, “more” lại đồng nghĩa với “other”.

Những từ có thể thay thế: additional perspectives, incremental improvements, greater context…

Ví dụ:

She gave me some additional perspectives on this situation.

3. New

tinh tu tieng Anh

 

Những sản phẩm mới, các thông tin mới, những con người mới… chúng ta luôn gặp gỡ những điều mới lạ mỗi ngày. Nhưng từ “new” còn được sử dụng cho những thứ như thời gian, công nghệ hoặc những cập nhập mới. Để tránh lặp lại, bạn nên xác định rõ ý nghĩa của từ “new” mình muốn nói đến là gì.

Những từ có thể thay thế: state-of-the-art technology, updated document, modern processes…

Ví dụ:

Could you please give me the updated document of this case?

4. Good

“Good” là một tính từ khen ngợi rất chung chung. Để sử dụng từ ngữ phong phú hơn, bạn hãy nghĩ đến mức độ “tốt” mà mình muốn nói đến: tốt hơn một chút, rất phù hợp hay thực sự rất tốt. Mỗi trường hợp đều có những từ khác nhau để diễn tả.

Những từ có thể thay thế: excellent solution, decent option, worthy substitute…

Ví dụ:

She’s the best manager in our company, who always comes up with excellent solutions.

5. Best

tinh tu tieng Anh

 

Tương tự như “good”, “best” cũng không phải là từ duy nhất để khen ngợi một điều gì đó xuất sắc nhất. Bạn muốn tìm thứ tuyệt vời nhất hay thứ phù hợp với mình nhất? Cả 2 trường hợp này đều có thể dùng “best” để diễn tả.

Những từ có thể thay thế: perfect choice, incomparable product, leading expert.

Ví dụ:

Being a single mom is a perfect choice for her at this time.

6. Many

“Many” dường như là lựa chọn nhanh nhất khi nói về một nhóm nào đó. Nhưng nếu bạn biết rõ số lượng mình đang muốn nhắc đến, hãy thay bằng những nhóm từ chi tiết và rõ ràng hơn.

Những từ có thể thay thế: a multitude of ideas, a handful of times, numerous occasions, thousands of data points…

Ví dụ:

We have discussed these plans on numerous occasions.

7. Important

Bởi tần suất xuất hiện quá dày đặc mà từ “important” đã dần đánh mất đi ý nghĩa “quan trọng” của nó. Nếu người đọc bắt gặp cụm từ này quá nhiều lần, họ có xu hướng sẽ bỏ qua chúng.

Những từ có thể thay thế: critical steps, urgent action, essential information…

Ví dụ:

I can do this! They gave me all the essential information.

8. Great

tinh tu tieng Anh

 

“Great” là tính từ mạnh hơn “good” và bạn có thể xác định từng mức độ để tìm cụm từ thay thế thích hợp.

Những từ có thể thay thế: awesome ideas, fantastic opportunity, wonderful work…

Ví dụ:

I think this is a fantastic opportunity for us.

9. First

Khi bắt đầu liệt kê một danh sách, “first” luôn là từ dùng để bắt đầu. Nếu bạn đang liệt kê, đếm số thứ tự…, hãy thoải mái sử dụng từ này. Nhưng trong các trường hợp khác, hãy thử áp dụng những từ thay thế dưới đây.

Những từ có thể thay thế: initial conclusion, principal person, number one priority…

Ví dụ:

Our number one priority is rescuing all the people.

10. Able

Có rất ít người đoán ra được “able” cũng nằm trong danh sách này, nhưng từ này xuất hiện mỗi khi bạn hỏi ai đó liệu họ “có thể” (be able) hoàn thành một việc nào đó. Để tránh lặp đi lặp lại cụm từ này, bạn có thể dùng những cụm từ khác để thay thế.

Những từ có thể thay thế: can you support this?, can you manage this task?, can you handle this project?

 

Nguồn tham khảo: grammarly.com

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.