Bạn có muốn biết cách nói về ô nhiễm nguồn nước bằng tiếng Anh? Dùng ngay những từ vựng thông dụng và mẫu câu đơn giản sau để lên tiếng nhé!

 

environment(noun): the natural world as a whole or in a particular geographical area – môi trường tự nhiên tổng thể hoặc một khu vực địa lý cụ thể

You should do what you can to protect the environment. – Bạn nên làm mọi việc có thể để bảo vệ môi trường.

 

environmental(adjective): relating to the environment – thuộc về môi trường

World Environment Day (5th of June) is a day to raise awareness of environmental issues. – Ngày môi trường thế giới (5 tháng 6) là ngày nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

 

environmentalist(noun): a person who is interested in the environment and who tries to protect it - người quan tâm bảo vệ môi trường

My sister is an environmentalist. She works for Greenpeace. – Chị gái tôi là người quan tâm đến môi trường. Chị ấy làm việc cho tổ chức Hòa bình xanh.

 

pollute (verb): contaminate water, air, or a place with harmful or poisonous substances – làm ô nhiễm nước, không khí hoặc một khu vực với những chất độc hại

Businesses who pollute the environment should be fined. – Những doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường nên bị phạt.

 

pollution (noun): the contamination of air, water, or soil – sự ô nhiễm không khí, nước hoặc đất

The consequence of environmental pollution is serious. – Hậu quả của ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.

 

water pollution (noun): the contamination of water bodies – ô nhiễm nguồn nước

Water pollution is the major cause of various diseases like cholera and typhoid. - Ô nhiễm nguồn nước là nguyên nhân chính của nhiều bệnh như dịch tả và thương hàn.

 

TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU ĐƠN GIẢN VỀ Ô NHIỄM NGUỒN NƯỚC

 

pollutant (noun): A substance or condition that contaminates air, water, or soil - chất gây ô nhiễm

One university study suggests that pollutants in the water, air, and soil cause up to 40% of the premature deaths in the world's population. – Một nghiên cứu chỉ ra rằng các chất gây ô nhiễm trong nước, không khí và đất là nguyên nhân gây nên 40% các ca chết non.

 

ecology (noun): used to describe the environment of a particular area – hệ sinh thái

The ecology of this sea is being harmed. The cause is unknown. – Hệ sinh thái của vùng biển này đang bị ảnh hưởng, chưa rõ nguyên nhân.

 

waste water (noun): water that has been used in washing, flushing, manufacturing – nước thải dùng trong việc tẩy, dội rửa, sản xuất

Up to 90 % of waste water in developing countries flows untreated into rivers, lakes and coastal zones, threatening health and food security. – Khoảng 90% lượng nước thải ở những nước đang phát triển bị đổ thẳng ra sông, hồ, biển và đe dọa sức khỏe cũng như an ninh lương thực.

 

drinking water (noun): water safe enough for drinking and food preparation – nước sạch được dùng để uống hoặc chế biến thức ăn

According to UNICEF, more than 3000 children die every day globally due to consumption of contaminated drinking water. – Theo UNICEF, mỗi ngày trên thế giới có hơn 3000 trẻ qua đời vì uống nước nhiễm bẩn.

 

ground water (noun): water beneath Earth's surface – nước ngầm dưới bề mặt Trái đất

Ground water in Bangladesh is contaminated with arsenic. – Nguồn nước ngầm ở Bangladesh bị nhiễm độc thạch tín.

 

protect (verb): to keep someone or something safe – bảo vệ

We should protect the environment for future generations. – Chúng ta nên gìn giữ môi trường cho thế hệ sau.

 

recycle (verb): to reuse or make something available for reuse – tái chế

I take my old newspapers to be recycled. – Tôi mang giấy báo cũ đi tái chế.

Nâng Trình Tiếng Anh - Trúng Quà Siêu Chất
Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.