Blog Detail

Có 2 trường hợp rất phổ biến khi bạn vừa sang nước ngoài định cư, đó là đi shopping và trả lời điện thoại. May thay, bạn có thể dễ dàng xử lý tình huống với những mẫu câu tiếng Anh sau.

 

Tiếng Anh khi đi shopping

Hỏi thông tin từ người bán

What time are you open? What time do you close? (Cửa hàng mở cửa / đóng cửa lúc mấy giờ?)

Can I try this on? (Tôi có thể thử món này không?)

Do you accept cash / credit card / cheques? (Ở đây có thanh toán bằng tiền mặt / thẻ tín dụng / séc được không?)

Do you have this one in…? (Bạn có món này mà cỡ…/ màu… / kiểu…không?)

Excuse me, can you tell me where….are? (Xin lỗi, cho tôi hỏi quầy bán…ở đâu?)

 

Phàn nàn hoặc đổi trả

I’d like to change this for a different size / color. (Tôi muốn đổi sang cỡ / màu khác.)

It doesn’t work. Could I have a refund? (Hàng này bị lỗi. Tôi có thể được hoàn tiền không?)

I’m afraid you gave me the wrong change. (Tôi e là bạn thối nhầm tiền rồi.)

 

Nói về giá cả

$4.59 : giá trong tiếng Anh có hai cách đọc là four dollars fifty nine cents hoặc rút gọn thành four fifty nine.

I have paid $10.12 (ten twelve) for this mobile phone. (Tôi đã trả $10.12 cho cái điện thoại.)

What a bargain! : dùng khi bạn mua được 1 món hàng với giá hời.

Jimmy bought the house for half the original price. What a bargain! (Jimmy mua căn nhà chỉ bằng phân nửa mức giá thật. Quả là 1 món hời.)

It’s …% off : Hàng giảm giá…%

It costs a fortune : Chỉ một món hàng rất đáng, bằng cả gia tài.

overpriced / a rip off : đắt một cách vô lý

This dress is a rip off. Who would pay $5000 for it? (Cái đầm này mắc vô lý. Ai lại chi đến $5000 chứ.)

 

Một số thông báo bạn cần lưu ý

out of stock : hết hàng

The machine is currently out of stock. Please come back later. (Loại máy này đã hết hàng. Xin vui lòng quay lại sau.)

No exchanges or refunds : hàng miễn đổi, trả

Discount or coupon not valid with other special offers : phiếu giảm giá không dùng kèm với các chương trình khuyến mãi khác.

Buy 1 get 1 free / buy 1 get 1 half price : Mua 1 tặng 1 / Món thứ hai được giảm 50%

Expires… : có giá trị đến ngày…

 

tienganhsaudinhcu1

 

Tiếng Anh khi nói điện thoại

Trả lời điện thoại

Jane speaking. (Alo, Jane đang nghe.)

Hello, this is Jessica. Who am I speaking to? (Xin chào tôi là Jessica. Cho hỏi ai ở đầu dây?)

  • Khi cần gặp ai đó

Could I speak to…? (Làm ơn cho tôi gặp…)

 

Khi người cần gặp không có mặt

I’m afraid she’s not in at the moment. (Tôi e là cô ấy vừa ra ngoài.)

I’ll ring later. (Tôi sẽ gọi lại sau.)

Can I leave a message? (Cho tôi gửi lời nhắn được không?)

Could you ask her to call me back at…? (Làm ơn nhắn cô ấy gọi lại cho tôi theo số…)

Could you tell her that Jake called? (Làm ơn nhắn là Jake gọi.)

 

Yêu cầu giữ máy

Hold the line, please. (Làm ơn giữ máy.)

Just a moment. (Đợi tôi một chút.)

 

Gọi nhầm số

I think you’ve got the wrong number. (Bạn gọi nhầm số rồi)

 

Một số trường hợp khác

Could you speaker louder? (Bạn làm ơn nói lớn hơn được không?)

I was cut off. (Tôi bị mất kết nối.)

I called you earlier but I couldn’t get through. (Lúc nãy tôi có gọi nhưng không kết nối được.)

tiengsanhsaudinhcu2

 

Hãy gọi cho chúng tôi
(08) 62 88 35 66 hay để chúng tôi gọi lại cho bạn
Để lại thông tin của bạn dưới đây.