Dù bạn là người đã học tiếng Anh lâu năm, lần đầu ra nước ngoài, phải sống trong một cộng đồng xa lạ về cả ngôn ngữ và văn hóa, bạn vẫn cần ghi nhớ một số mẫu câu giao tiếp để dùng khi cần thiết. Dưới đây là 14 cụm từ tiếng Anh đã được WSE chọn lọc, rất hữu ích để sử dụng khi đi du lịch hoặc những ngày đầu tiên sinh sống ở xứ người.

Ở sân bay:

mẫu câu tiếng anh du lịch

 

  1. What time is my flight? (Chuyến bay của tôi lúc mấy giờ?)

Câu hỏi này giúp bạn dễ dàng theo dõi và không bị trễ hoặc lỡ chuyến bay.

  1. What airline am I flying? (Hãng máy bay của tôi là gì?)

Biết tên hãng máy bay mà mình sắp đi sẽ giúp bạn theo dõi thông tin chuyến bay dễ dàng hơn.

Tại cổng hải quan:

tiếng anh du lịch

 

Sau khi máy bay hạ cánh, bạn sẽ phải đối mặt với “trải nghiệm” căng thẳng nhất trong chuyến đi: Cổng hải quan. Đây là nơi bạn cần giải thích và trả lời các câu hỏi về chuyến đi và mục đích bạn đến đất nước của họ. Nhưng đừng lo lắng, hãy ghi nhớ và sử dụng các mẫu câu dưới đây:

  1. I have a connecting flight. (Tôi có chuyến bay chuyển tiếp)

Nếu bạn hạ cánh xuống sân bay của một quốc gia nào đó, đây là cách bạn giải thích với các nhân viên hải quan rằng bạn chỉ quá cảnh tại đây và chờ một chuyến bay chuyển tiếp.

  1. I am traveling for leisure. (Tôi đến để du lịch/ nghỉ dưỡng/ vui chơi/ tham quan…)

Nếu mục đích của bạn đến đó để du lịch, hãy sử dụng mẫu câu anfy để giải thích.

  1. I am traveling for work. (Tôi đến đây vì công việc.)

Nếu bạn đến quốc gia nào đó trên danh nghĩa của công ty hoặc đang trong chuyến công tác, hãy giải thích bằng mẫu câu này.

  1. I will be here for ___ days. (Tôi sẽ ở đây trong ____ ngày.)

Bạn có thể sử dụng mẫu câu này để nói rõ với nhân viên thời gian lưu trú của bạn tại đó.

Ví dụ:

I will be here for 14 days.

  1. I am visiting family. (Tôi đang đi thăm gia đình.)

Nếu đây là lí do bạn xuất ngoại, hãy cho các nhân viên hải quan biết lí do. Bạn cũng nên chuẩn bị sẵn họ tên của người nhà và địa chỉ nơi ở của họ, phòng khi cần cho thông tin.

  1. I am staying at _____. (Tôi đang ở tại______.)

Nhân viên hải quan có thể sẽ hỏi bạn thông tin về địa chỉ khách sạn bạn đnag ở, hãy chuẩn bị sẵn những thông tin này.

Ví dụ:

I am staying at Kensin Hotel, 32 Queen Road.

Trên đường phố:

mẫu câu tiếng anh du lịch

 

  1. Where is the currency exchange? (Có thể đổi tiền ở đâu?)

Đây là nơi đầu tiên bạn nên nghĩ đến sau khi ra khỏi sân bay. Một số sân bay có sẵn nơi đổi tiền, nếu không, bạn nên hỏi các nhân viên sân bay để được hướng dẫn đến nơi đổi tiền uy tín.

  1. Where is the bus stop? (Trạm xe buýt ở đâu?)

Xe buýt là phương tiện an toàn và tiết kiệm dành cho bạn. Bạn có thể dùng mẫu câu này để hỏi nhân viên trong sân bay hoặc người đi đường để tìm đúng tuyến xe bạn cần.

  1. How do you get to ____? (Bạn làm thế nào để đến được _______?)

Bạn có thể dùng câu này để hỏi đường đến các địa điểm tham quan.

Ví dụ:

How do you get to Central Park?

  1. How far is it to _____? ( _______ cách đây bao xa?)

Câu hỏi này giúp bạn biết được địa điểm mình cần đến cách vị trí hiện tại bao xa? Có cần đón xe không hay bạn có thể đi bộ?...

Ví dụ:

How far is it to National Museum?

Tại khách sạn:

tiếng anh du lịch

 

  1. I would like one queen bed, please. (Tôi muốn phòng có giường đôi.) 

“Queen bed” là loại giường đôi. Nếu bạn muốn ngủ trong phòng có giường đôi, hãy sử dụng mẫu câu này để đề nghị khách sạn sắp xếp.

  1. Is there free breakfast? (Khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không?)

Bữa sáng miễn phí sẽ giúp bạn tiết kiệm “hầu bao” kha khá trong chuyến đi. Nhưng không phải khách sạn nào cũng có dịch vụ này, vì vậy, bạn nên kiểm tra lại thông tin với quầy lễ tân.

Nguồn tham khảo: fluentu.com

Bạn muốn trải nghiệm phương pháp học độc đáo của Wall Street English?
Để lại thông tin của bạn dưới đây.